Kho từ › awl-sublist-5 › version

version

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
phiên bản
UK /ˈvɜːrʒn/ · US /ˈvɜːrʒn/
A particular form or variant of something.
Please use the latest version of the software.
→ Vui lòng sử dụng phiên bản mới nhất của phần mềm.
Tell me your version of the story.→ Kể cho tôi nghe phiên bản câu chuyện của bạn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'versare' (để quay).
Đồng nghĩa
editionvariant
Collocations
new versionoriginal version
Họ từ
versioning (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng cho phần mềm, sách, hoặc câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...