Kho từ › awl-sublist-8 › visual

visual

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
thuộc về thị giác
UK /ˈvɪʒuəl/ · US /ˈvɪʒuəl/
Related to seeing or sight.
Visual learners prefer diagrams.
→ Người học bằng thị giác thích sơ đồ.
The visual effects were stunning in the movie.→ Các hiệu ứng thị giác thật tuyệt vời trong bộ phim.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'visus' (nhìn).
Đồng nghĩa
opticalgraphic
Collocations
visual representationvisual aids
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hình ảnh trong bài viết.
Dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến thị giác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...