Kho từ › academic › visual

visual ID 608469 //ˈvɪʒuəl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
thị giác
She has a strong visual memory.
→ Cô ấy có trí nhớ thị giác tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...