visual
Nghĩa
Định nghĩa · Related to seeing or sight.
“Visual learners prefer diagrams.”Người học bằng thị giác thích sơ đồ.
“The visual effects were stunning in the movie.”Các hiệu ứng thị giác thật tuyệt vời trong bộ phim.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến thị giác.