eating disorder
Nghĩa
Định nghĩa · A serious condition affecting eating habits.
“She has an eating disorder that makes her very weak and tired.”Cô ấy bị rối loạn ăn uống khiến cô rất yếu và mệt mỏi.
“She was diagnosed with an eating disorder.”Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn ăn uống.
Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe tâm lý để thể hiện sự nhạy cảm.
Ghi chú · Rối loạn ăn uống, bệnh tâm lý.