Kho từ › academic › whereby

whereby ID 733509 //wɛrˈbeɪ//

B1 liên từ 📁 academic IELTS
bằng cách nào
They created a system whereby everyone can participate.
→ Họ đã tạo ra một hệ thống mà mọi người đều có thể tham gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...