Kho từ › awl-sublist-10 › whereby

whereby

B2 adv 📁 awl-sublist-10 IELTS
theo đó, mà nhờ đó
UK /werˈbaɪ/ · US /werˈbaɪ/
By which; as a result of which.
A system whereby everyone benefits is ideal.
→ Một hệ thống theo đó mọi người đều có lợi là lý tưởng.
He explained the method whereby we can improve.→ Anh ấy giải thích phương pháp mà chúng ta có thể cải thiện.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'where' và 'by'.
Đồng nghĩa
through whichby means of
Collocations
whereby clausewhereby method
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ cách thức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...