Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

whereby

/werˈbaɪ/ B2 IELTS phổ biến #570

Nghĩa

theo đó, mà nhờ đó adv

Định nghĩa · By which; as a result of which.

“A system whereby everyone benefits is ideal.”Một hệ thống theo đó mọi người đều có lợi là lý tưởng.

“He explained the method whereby we can improve.”Anh ấy giải thích phương pháp mà chúng ta có thể cải thiện.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'where' và 'by'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ cách thức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...