| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈdʒeɪsənt/
|
adj |
kề bên, liền kề
Their offices are adjacent to each other.
Văn phòng của họ kề bên nhau.
|
— |
|
/ɔːlˈbiːɪt/
|
conj |
mặc dù
The plan succeeded, albeit slowly.
Kế hoạch thành công, mặc dù chậm.
|
— |
|
/əˈsembl/
|
v |
lắp ráp, tập hợp
Workers assemble the parts on the production line.
Công nhân lắp ráp các bộ phận trên dây chuyền sản xuất.
|
— |
|
/kəˈlæps/
|
v |
sụp đổ
The bridge collapsed during the storm.
Cây cầu sụp đổ trong cơn bão.
|
— |
|
/ˈkɒliːɡ/
|
n |
đồng nghiệp
My colleagues are supportive and skilled.
Đồng nghiệp của tôi nhiệt tình và có kỹ năng.
|
— |
|
/kəmˈpaɪl/
|
v |
biên soạn, tổng hợp
The team compiled a comprehensive report.
Nhóm đã biên soạn một báo cáo toàn diện.
|
— |
|
/kənˈsiːv/
|
v |
hình thành, thai nghén
Few could conceive such ambitious plans.
Ít người có thể hình thành những kế hoạch tham vọng như vậy.
|
— |
|
/kənˈvɪns/
|
v |
thuyết phục
It's hard to convince skeptics.
Khó thuyết phục những người hoài nghi.
|
— |
|
/dɪˈpres/
|
v |
làm chán nản
Bad news can depress markets.
Tin xấu có thể làm chán nản thị trường.
|
— |
|
/ɪnˈkaʊntər/
|
v |
gặp phải
They encountered unexpected challenges.
Họ gặp phải những thử thách không lường trước.
|
— |
|
/ɪˈnɔːrməs/
|
adj |
khổng lồ
The project required enormous effort.
Dự án đòi hỏi nỗ lực khổng lồ.
|
— |
|
/ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/
|
adj |
sắp tới
Details about the forthcoming event are limited.
Chi tiết về sự kiện sắp tới còn hạn chế.
|
— |
|
/ɪnˈklaɪn/
|
v |
có xu hướng
I incline towards the second option.
Tôi có xu hướng chọn lựa chọn thứ hai.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡrəl/
|
adj |
tích hợp, không thể tách rời
Trust is an integral part of any relationship.
Niềm tin là phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào.
|
— |
|
/ɪnˈtrɪnsɪk/
|
adj |
vốn có
Learning has intrinsic value beyond grades.
Học tập có giá trị vốn có vượt ra ngoài điểm số.
|
— |
|
/ɪnˈvoʊk/
|
v |
viện dẫn, kêu gọi
They invoked the constitution to challenge the law.
Họ viện dẫn hiến pháp để thách thức luật.
|
— |
|
/ˈlevi/
|
v |
đánh thuế
The government levied a new carbon tax.
Chính phủ đánh một loại thuế carbon mới.
|
— |
|
/ˈlaɪkwaɪz/
|
adv |
tương tự
Likewise, similar policies could work elsewhere.
Tương tự, các chính sách tương tự có thể hiệu quả ở nơi khác.
|
— |
|
/ˌnʌnðəˈles/
|
adv |
tuy nhiên
It was difficult, nonetheless he persisted.
Khó khăn, tuy nhiên anh ấy vẫn kiên trì.
|
— |
|
/ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/
|
prep |
mặc dù, bất chấp
Notwithstanding the criticism, the policy continues.
Bất chấp những lời chỉ trích, chính sách vẫn tiếp tục.
|
— |
|
/ɒd/
|
adj |
lạ, lẻ
It seems odd that no one noticed.
Có vẻ lạ khi không ai chú ý.
|
— |
|
/ˈɒnɡoʊɪŋ/
|
adj |
đang diễn ra
Maintenance is an ongoing process.
Bảo trì là một quá trình đang diễn ra.
|
— |
|
/ˈpænl/
|
n |
hội đồng, nhóm chuyên gia
A panel of experts will judge the entries.
Một hội đồng chuyên gia sẽ đánh giá các mục dự thi.
Chi tiếtA panel of experts discussed.Một hội đồng chuyên gia đã thảo luận.
Đồng nghĩaboardcommittee
Cụm hay dùngsolar panelpanel discussion
Họ từpaneling (n)panelist (n)
Đa nghĩa: bảng hoặc nhóm người.
|
— |
|
/pərˈsɪst/
|
v |
kiên trì
Despite setbacks, they persisted.
Bất chấp các thất bại, họ kiên trì.
|
— |
|
/poʊz/
|
v |
đặt ra, gây ra
This poses a serious threat to security.
Điều này gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh.
|
— |
|
/rɪˈlʌktəns/
|
n |
sự miễn cưỡng
Some show reluctance to embrace new technology.
Một số người tỏ ra miễn cưỡng đón nhận công nghệ mới.
|
— |
|
/ˌsoʊˈkɔːld/
|
adj |
cái gọi là
The so-called experts disagreed with each other.
Những cái gọi là chuyên gia bất đồng với nhau.
|
— |
|
/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/
|
adj |
thẳng thắn, đơn giản
The solution is straightforward.
Giải pháp thẳng thắn.
|
— |
|
/ˌʌndərˈɡoʊ/
|
v |
trải qua
Patients must undergo extensive testing.
Bệnh nhân phải trải qua kiểm tra rộng rãi.
|
— |
|
/werˈbaɪ/
|
adv |
theo đó, mà nhờ đó
A system whereby everyone benefits is ideal.
Một hệ thống theo đó mọi người đều có lợi là lý tưởng.
|
— |
Đang tải...