Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL Sublist 10 — 30 từ (final sublist)

ID 257022
30 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˈdʒeɪsənt/
adj
kề bên, liền kề
Their offices are adjacent to each other.
Văn phòng của họ kề bên nhau.
/ɔːlˈbiːɪt/
conj
mặc dù
The plan succeeded, albeit slowly.
Kế hoạch thành công, mặc dù chậm.
/əˈsembl/
v
lắp ráp, tập hợp
Workers assemble the parts on the production line.
Công nhân lắp ráp các bộ phận trên dây chuyền sản xuất.
/kəˈlæps/
v
sụp đổ
The bridge collapsed during the storm.
Cây cầu sụp đổ trong cơn bão.
/ˈkɒliːɡ/
n
đồng nghiệp
My colleagues are supportive and skilled.
Đồng nghiệp của tôi nhiệt tình và có kỹ năng.
/kəmˈpaɪl/
v
biên soạn, tổng hợp
The team compiled a comprehensive report.
Nhóm đã biên soạn một báo cáo toàn diện.
/kənˈsiːv/
v
hình thành, thai nghén
Few could conceive such ambitious plans.
Ít người có thể hình thành những kế hoạch tham vọng như vậy.
/kənˈvɪns/
v
thuyết phục
It's hard to convince skeptics.
Khó thuyết phục những người hoài nghi.
/dɪˈpres/
v
làm chán nản
Bad news can depress markets.
Tin xấu có thể làm chán nản thị trường.
/ɪnˈkaʊntər/
v
gặp phải
They encountered unexpected challenges.
Họ gặp phải những thử thách không lường trước.
/ɪˈnɔːrməs/
adj
khổng lồ
The project required enormous effort.
Dự án đòi hỏi nỗ lực khổng lồ.
/ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/
adj
sắp tới
Details about the forthcoming event are limited.
Chi tiết về sự kiện sắp tới còn hạn chế.
/ɪnˈklaɪn/
v
có xu hướng
I incline towards the second option.
Tôi có xu hướng chọn lựa chọn thứ hai.
/ˈɪntɪɡrəl/
adj
tích hợp, không thể tách rời
Trust is an integral part of any relationship.
Niềm tin là phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào.
/ɪnˈtrɪnsɪk/
adj
vốn có
Learning has intrinsic value beyond grades.
Học tập có giá trị vốn có vượt ra ngoài điểm số.
/ɪnˈvoʊk/
v
viện dẫn, kêu gọi
They invoked the constitution to challenge the law.
Họ viện dẫn hiến pháp để thách thức luật.
/ˈlevi/
v
đánh thuế
The government levied a new carbon tax.
Chính phủ đánh một loại thuế carbon mới.
/ˈlaɪkwaɪz/
adv
tương tự
Likewise, similar policies could work elsewhere.
Tương tự, các chính sách tương tự có thể hiệu quả ở nơi khác.
/ˌnʌnðəˈles/
adv
tuy nhiên
It was difficult, nonetheless he persisted.
Khó khăn, tuy nhiên anh ấy vẫn kiên trì.
/ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/
prep
mặc dù, bất chấp
Notwithstanding the criticism, the policy continues.
Bất chấp những lời chỉ trích, chính sách vẫn tiếp tục.
/ɒd/
adj
lạ, lẻ
It seems odd that no one noticed.
Có vẻ lạ khi không ai chú ý.
/ˈɒnɡoʊɪŋ/
adj
đang diễn ra
Maintenance is an ongoing process.
Bảo trì là một quá trình đang diễn ra.
/ˈpænl/
n
hội đồng, nhóm chuyên gia
A panel of experts will judge the entries.
Một hội đồng chuyên gia sẽ đánh giá các mục dự thi.
Chi tiết
A panel of experts discussed.Một hội đồng chuyên gia đã thảo luận.
Đồng nghĩaboardcommittee
Cụm hay dùngsolar panelpanel discussion
Họ từpaneling (n)panelist (n)
Đa nghĩa: bảng hoặc nhóm người.
/pərˈsɪst/
v
kiên trì
Despite setbacks, they persisted.
Bất chấp các thất bại, họ kiên trì.
/poʊz/
v
đặt ra, gây ra
This poses a serious threat to security.
Điều này gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh.
/rɪˈlʌktəns/
n
sự miễn cưỡng
Some show reluctance to embrace new technology.
Một số người tỏ ra miễn cưỡng đón nhận công nghệ mới.
/ˌsoʊˈkɔːld/
adj
cái gọi là
The so-called experts disagreed with each other.
Những cái gọi là chuyên gia bất đồng với nhau.
/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/
adj
thẳng thắn, đơn giản
The solution is straightforward.
Giải pháp thẳng thắn.
/ˌʌndərˈɡoʊ/
v
trải qua
Patients must undergo extensive testing.
Bệnh nhân phải trải qua kiểm tra rộng rãi.
/werˈbaɪ/
adv
theo đó, mà nhờ đó
A system whereby everyone benefits is ideal.
Một hệ thống theo đó mọi người đều có lợi là lý tưởng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...