Kho từ › giao-thong › Motorway

Motorway

A2 n 📁 giao-thong
Xa lộ
UK /ˈmoʊtərweɪ/ · US /ˈmoʊtərweɪ/
A large road designed for fast driving, usually with multiple lanes.
Driving on the motorway is usually very fast.
→ Lái xe trên xa lộ thường rất nhanh.
Take the motorway to London.→ Đi xa lộ đến London.
Đồng nghĩa
highwayfreeway
Collocations
drive on the motorwaymotorway exit
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao thông.
Xa lộ, đường cao tốc (Anh-Anh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...