Kho từ › fashion-clothing › Blouse

Blouse

B1 n 📁 fashion-clothing
áo cánh nữ
UK /blaʊz/ · US /blaʊz/
A loose-fitting shirt for women.
Silk blouses are delicate.
→ Áo cánh lụa mỏng manh.
She wore a white blouse to work.→ Cô ấy mặc áo cánh trắng đi làm.
Đồng nghĩa
shirttop
Collocations
silk blousewear a blouse
🎯 IELTS: Mô tả trang phục trong phần nói về thời trang.
Áo cánh nữ, thường nhẹ và thanh lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...