blouse
/blaʊz/ B1
Nghĩa
áo cánh nữ, áo sơ mi nữ
n
Định nghĩa · A loose-fitting shirt for women.
“Silk blouses are delicate.”Áo cánh lụa mỏng manh.
“She wore a white blouse to work.”Cô ấy mặc áo cánh trắng đi làm.
Cụm hay dùng
silk blousewear a blouse
Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong phần nói về thời trang.
Ghi chú · Áo cánh nữ, thường nhẹ và thanh lịch.