Từ vựng B2

Chủ đề employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ncrease productivity

B2 IELTS

Nghĩa

Tăng năng suất n.phr

Định nghĩa · To increase the amount of work done in a certain time.

“Communication is the key to increasing productivity at the workplace.”Giao tiếp chính là chìa khóa tăng năng suất tại nơi làm việc.

“New tools can help increase productivity.”Công cụ mới có thể giúp tăng năng suất.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về cải tiến trong công việc.

Ghi chú · Thường liên quan đến công việc và hiệu suất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...