Kho từ › education › Formal education

Formal education

B2 n.phr 📁 education IELTS
Giáo dục chính quy
UK · US
Education received from schools or universities.
While formal education provides essential knowledge, many skills are acquired through practical experience and self-directed learning.
→ Trong khi giáo dục chính quy cung cấp kiến thức cần thiết, nhiều kỹ năng được thu nhận thông qua kinh nghiệm thực tiễn và học tập tự định hướng.
Formal education is essential for career advancement.→ Giáo dục chính quy là cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
structured educationtraditional education
Collocations
formal education systemformal education qualifications
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong bài viết.
Thường liên quan đến trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...