Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

01. Education

ID 307324
43 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  42 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v.phr
Tăng cường tuyển sinh trong trường
Universities are implementing various strategies to boost on-campus enrolment, ensuring a diverse student body and vibrant campus life.
Các trường đại học đang thực hiện nhiều chiến lược khác nhau để tăng cường tuyển sinh trong trường, đảm bảo sự đa dạng trong sinh viên và đời sống sinh viên sôi động.
Chi tiết
The university aims to boost on-campus enrolment this year.Đại học đặt mục tiêu tăng cường tuyển sinh trong trường năm nay.
Đồng nghĩaincrease enrolmentenhance student numbers
Cụm hay dùngboost on-campus enrolmentboost student enrolment
Liên quan đến chính sách giáo dục.
n.phr
Thay đổi nhận thức
Recent studies suggest that a cognition switch can significantly enhance learning outcomes by altering how students process information.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng việc thay đổi nhận thức có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập bằng cách thay đổi cách sinh viên tiếp nhận thông tin.
Chi tiết
The workshop helped participants make a cognition switch.Hội thảo đã giúp người tham gia thay đổi nhận thức.
Đồng nghĩaperception shiftunderstanding change
Cụm hay dùngmake a cognition switchexperience cognition switch
Quan trọng trong việc học tập và phát triển.
/ə'preiz/
n.phr
Lời khen
The annual appraisal of faculty performance is crucial for maintaining high academic standards within the institution.
Việc đánh giá hàng năm về hiệu suất giảng viên là rất quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn học thuật cao trong tổ chức.
Chi tiết
The appraisal of the project was very positive.Lời khen cho dự án rất tích cực.
Đồng nghĩaevaluationassessment
Cụm hay dùngconduct an appraisalreceive an appraisal
Thường được sử dụng trong môi trường công việc.
v.phr
Đánh giá cao
Employers often put a high premium on candidates with practical experience, as it demonstrates their ability to apply theoretical knowledge effectively.
Các nhà tuyển dụng thường đánh giá cao những ứng viên có kinh nghiệm thực tiễn, vì điều này cho thấy khả năng áp dụng kiến thức lý thuyết một cách hiệu quả.
Chi tiết
They put a high premium on education.Họ đánh giá cao giáo dục.
Đồng nghĩavalue highlyappreciate greatly
Cụm hay dùngput a high premiumplace a high premium
Thường liên quan đến giá trị và ưu tiên.
n.phr
Chương trình giảng dạy
The course curriculum is regularly updated to reflect the latest developments in the field, ensuring students receive relevant education.
Chương trình giảng dạy được cập nhật thường xuyên để phản ánh những phát triển mới nhất trong lĩnh vực, đảm bảo sinh viên nhận được giáo dục phù hợp.
Chi tiết
The course curriculum includes various subjects.Chương trình giảng dạy bao gồm nhiều môn học khác nhau.
Đồng nghĩacourse outlinesyllabus
Cụm hay dùngdevelop course curriculumreview course curriculum
Cần thiết cho việc học tập hiệu quả.
/kri'denʃəlz/
n.phr
Chứng chỉ
Having the right credentials is essential for professionals seeking advancement in competitive job markets, as it validates their expertise.
Có được chứng chỉ phù hợp là điều cần thiết cho các chuyên gia đang tìm kiếm sự thăng tiến trong thị trường việc làm cạnh tranh, vì nó xác thực chuyên môn của họ.
Chi tiết
He presented his credentials during the interview.Anh ấy đã trình bày chứng chỉ của mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaqualificationscertificates
Cụm hay dùngsubmit credentialsverify credentials
Quan trọng trong xin việc và phỏng vấn.
n.phr
Bài học nhỏ
The use of bite-sized lessons in online education has proven effective in maintaining student engagement and facilitating better retention of information.
Việc sử dụng các bài học nhỏ trong giáo dục trực tuyến đã chứng minh hiệu quả trong việc duy trì sự tham gia của sinh viên và tạo điều kiện cho việc ghi nhớ thông tin tốt hơn.
Chi tiết
The app offers bite-sized lessons for quick learning.Ứng dụng cung cấp các bài học nhỏ để học nhanh.
Đồng nghĩashort lessonsmini-lessons
Cụm hay dùngcreate bite-sized lessonsoffer bite-sized lessons
Phù hợp cho việc học nhanh chóng.
n.phr
Tỉ lệ bỏ học
High drop-out rates in higher education institutions often indicate underlying issues related to student support and academic pressure.
Tỉ lệ bỏ học cao trong các cơ sở giáo dục đại học thường chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn liên quan đến hỗ trợ sinh viên và áp lực học tập.
Chi tiết
The drop-out rates have decreased this year.Tỉ lệ bỏ học đã giảm trong năm nay.
Đồng nghĩaattrition ratewithdrawal rate
Cụm hay dùngmonitor drop-out ratesreduce drop-out rates
Liên quan đến chất lượng giáo dục.
n.phr
Sự công nhận
The university's accreditation ensures that its programs meet high academic standards recognized by educational authorities worldwide.
Sự công nhận của trường đại học đảm bảo rằng các chương trình của nó đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật cao được các cơ quan giáo dục công nhận trên toàn cầu.
Chi tiết
Accreditation ensures that schools meet certain standards.Sự công nhận đảm bảo rằng các trường đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.
Đồng nghĩaofficial recognitioncertification
Cụm hay dùngobtain accreditationachieve accreditation
Quan trọng cho các cơ sở giáo dục.
n.phr
Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục
The unbundling of educational content allows students to select specific modules that align with their personal and professional goals.
Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục cho phép sinh viên chọn các mô-đun cụ thể phù hợp với mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp của họ.
Chi tiết
The unbundling of educational content allows for more flexibility.Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục cho phép linh hoạt hơn.
Đồng nghĩacontent separationcontent division
Cụm hay dùngdiscuss unbundling of educational contentunderstand unbundling
Liên quan đến phương pháp học tập hiện đại.
n.phr
Cơ sở giáo dục đại học
A tertiary-education institution plays a crucial role in preparing students for the complexities of the modern workforce.
Một cơ sở giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với những phức tạp của lực lượng lao động hiện đại.
Chi tiết
Many students aspire to attend a tertiary-education institution.Nhiều sinh viên mong muốn vào cơ sở giáo dục đại học.
Đồng nghĩahigher education institutionuniversity
Cụm hay dùngapply to tertiary-education institutionattend tertiary-education institution
Cần thiết cho việc học tập sau trung học.
n.phr
Hoàn thiện bản thân
To succeed in today’s competitive job market, individuals must round themselves out by acquiring diverse skills and experiences.
Để thành công trong thị trường lao động cạnh tranh ngày nay, cá nhân phải hoàn thiện bản thân bằng cách tích lũy các kỹ năng và kinh nghiệm đa dạng.
Chi tiết
She aims to round herself out through new experiences.Cô ấy muốn hoàn thiện bản thân qua những trải nghiệm mới.
Đồng nghĩaself-improvementpersonal development
Cụm hay dùnground oneself outround out skills
Quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
n.phr
Khả năng bẩm sinh
While hard work is essential, innate ability often plays a significant role in determining an individual's potential for success in various fields.
Mặc dù nỗ lực là điều cần thiết, nhưng khả năng bẩm sinh thường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng thành công của một cá nhân trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiết
Her innate ability to sing amazed everyone.Khả năng bẩm sinh của cô ấy trong việc hát khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩanatural talentinborn skill
Cụm hay dùnginnate ability to learninnate ability in sports
Thường dùng để chỉ tài năng thiên bẩm.
n.phr
Đánh giá được tiêu chuẩn hoá
Standardized assessments are frequently utilized to measure student performance and ensure fairness across different educational contexts.
Các đánh giá được tiêu chuẩn hoá thường được sử dụng để đo lường hiệu suất học tập của sinh viên và đảm bảo tính công bằng trong các bối cảnh giáo dục khác nhau.
Chi tiết
Standardized assessments help compare student performance.Các đánh giá được tiêu chuẩn hoá giúp so sánh hiệu suất học sinh.
Đồng nghĩauniform assessmentconsistent evaluation
Cụm hay dùngstandardized assessment teststandardized assessment results
Thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
n.phr
Tầm nhìn đa chiều
Pluralsight emphasizes the importance of a multidimensional perspective in developing comprehensive solutions to complex problems.
Tầm nhìn đa chiều nhấn mạnh tầm quan trọng của một cái nhìn đa chiều trong việc phát triển các giải pháp toàn diện cho những vấn đề phức tạp.
Chi tiết
Pluralsight offers a pluralsight on technology trends.Pluralsight cung cấp tầm nhìn đa chiều về xu hướng công nghệ.
Đồng nghĩacomprehensive viewmultifaceted perspective
Cụm hay dùngpluralsight on educationpluralsight on innovation
Dùng để chỉ cái nhìn tổng quát.
n.phr
Kiếm một tấm bằng
Many students aspire to earn a degree as it significantly enhances their employment prospects and earning potential.
Nhiều sinh viên khao khát kiếm một tấm bằng vì nó nâng cao đáng kể triển vọng việc làm và tiềm năng thu nhập của họ.
Chi tiết
She worked hard to earn a degree in engineering.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để kiếm một tấm bằng kỹ sư.
Đồng nghĩaobtain a diplomaget a qualification
Cụm hay dùngearn a degree in scienceearn a degree online
Thường liên quan đến giáo dục đại học.
v.phr
Tạo động lực, khích lệ
Many educational institutions provide an incentive for students to excel by offering scholarships based on academic performance.
Nhiều cơ sở giáo dục tạo động lực cho sinh viên xuất sắc bằng cách cung cấp học bổng dựa trên thành tích học tập.
Chi tiết
Bonuses provide an incentive for employees to work harder.Tiền thưởng tạo động lực cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩamotivateencourage
Cụm hay dùngprovide an incentive to learnprovide an incentive for performance
Thường dùng trong kinh doanh và giáo dục.
n.phr
Làm giảm động lực
External factors, such as negative feedback, can dampen motivation and hinder a student's academic progress significantly.
Các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như phản hồi tiêu cực, có thể làm giảm động lực và cản trở tiến bộ học tập của sinh viên một cách đáng kể.
Chi tiết
Negative feedback can dampen motivation in students.Phản hồi tiêu cực có thể làm giảm động lực ở học sinh.
Đồng nghĩaweaken motivationdiscourage
Cụm hay dùngdampen motivation to succeeddampen motivation for learning
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý học.
n.phr
Khẳng định sự tự tin
In competitive environments, individuals must assert one’s confidence to effectively communicate their ideas and gain respect from peers.
Trong môi trường cạnh tranh, cá nhân phải khẳng định sự tự tin của mình để giao tiếp hiệu quả các ý tưởng và nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Chi tiết
He asserted his confidence during the presentation.Anh ấy khẳng định sự tự tin của mình trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩadeclare confidencedemonstrate assurance
Cụm hay dùngassert one’s confidence in abilitiesassert one’s confidence in decisions
Dùng để thể hiện sự tự tin.
n.phr
Nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng
Engaging in strenuous mental tasks can lead to cognitive fatigue, impacting overall productivity and learning outcomes.
Tham gia vào các nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng có thể dẫn đến mệt mỏi nhận thức, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể và kết quả học tập.
Chi tiết
Studying for exams involves strenuous mental tasks.Học cho các kỳ thi liên quan đến nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng.
Đồng nghĩachallenging tasksdemanding mental work
Cụm hay dùngstrenuous mental tasks for studentsstrenuous mental tasks in exams
Thường dùng trong bối cảnh học tập.
n.phr
Một cách nghiêm túc 5
The researchers began their study in earnest, focusing on the long-term effects of climate change on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu bắt đầu nghiên cứu của họ một cách nghiêm túc, tập trung vào tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
Chi tiết
She approached the project in earnest, ready to work hard.Cô ấy tiếp cận dự án một cách nghiêm túc, sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩaseriouslysincerely
Cụm hay dùngin earnest discussionin earnest effort
Thường dùng để chỉ thái độ nghiêm túc.
/sju:,piəri'ɔriti/
n.phr
Sự ưu việt, sự vượt trội
The study highlights the perceived superiority of certain educational systems in fostering critical thinking among students.
Nghiên cứu nhấn mạnh sự ưu việt được cảm nhận của một số hệ thống giáo dục trong việc phát triển tư duy phản biện ở sinh viên.
Chi tiết
The company's superiority in technology is unmatched.Sự ưu việt của công ty trong công nghệ là không ai sánh kịp.
Đồng nghĩadominanceexcellence
Cụm hay dùngsuperiority in qualitysuperiority over competitors
Dùng để chỉ sự vượt trội.
n.phr
Ý nghĩa thực tiễn
Understanding the pragmatic implications of policy changes is essential for effective governance and public administration.
Hiểu rõ ý nghĩa thực tiễn của các thay đổi chính sách là điều cần thiết cho việc quản lý hiệu quả và hành chính công.
Chi tiết
The pragmatic implications of the policy are significant.Ý nghĩa thực tiễn của chính sách là rất quan trọng.
Đồng nghĩapractical consequencesreal-world effects
Cụm hay dùngpragmatic implications for educationpragmatic implications in business
Thường dùng trong bối cảnh chính sách.
n.phr
Tỉnh táo và tập trung
To maximize learning outcomes, students must remain alert and focused during lectures and study sessions.
Để tối đa hóa kết quả học tập, sinh viên phải giữ tỉnh táo và tập trung trong các buổi giảng và giờ học.
Chi tiết
He was alert and focused during the meeting.Anh ấy tỉnh táo và tập trung trong cuộc họp.
Đồng nghĩaattentivevigilant
Cụm hay dùngalert and focused mindsetalert and focused attention
Dùng để chỉ trạng thái tinh thần tốt.
/'fju:tail/
n.phr
Vô ích, không có triển vọng
Many researchers argue that efforts to reverse climate change without global cooperation are ultimately futile and unlikely to yield significant results.
Nhiều nhà nghiên cứu lập luận rằng những nỗ lực đảo ngược biến đổi khí hậu mà không có sự hợp tác toàn cầu là vô ích và khó có thể đạt được kết quả đáng kể.
Chi tiết
Their efforts to change the law seemed futile.Nỗ lực của họ để thay đổi luật có vẻ vô ích.
Đồng nghĩauselessineffective
Cụm hay dùngfutile attemptsfutile efforts
Thường dùng để chỉ nỗ lực không thành công.
n.phr
Hiểu biết đầy đủ, sâu rộng về cái gì
Achieving a fully extended grasp of complex scientific theories requires years of dedicated study and practical application in the field.
Đạt được hiểu biết đầy đủ về các lý thuyết khoa học phức tạp đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực.
Chi tiết
She has a fully extended grasp of mathematics.Cô ấy có hiểu biết đầy đủ, sâu rộng về toán học.
Đồng nghĩathorough understandingcomprehensive knowledge
Cụm hay dùngfully extended grasp of conceptsfully extended grasp of theories
Dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc.
n.phr
Biết chữ và mù chữ
The disparity between literate and illiterate populations significantly affects economic development and access to essential services in many countries.
Sự chênh lệch giữa những người biết chữ và mù chữ ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển kinh tế và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu ở nhiều quốc gia.
Chi tiết
Literate and illiterate individuals face different challenges.Những người biết chữ và mù chữ đối mặt với những thách thức khác nhau.
Đồng nghĩaeducated and uneducatedreaders and non-readers
Cụm hay dùngliterate and illiterate populationsliterate and illiterate societies
Dùng để chỉ khả năng đọc viết.
v.phr
Giỏi về
Students who have a knack for mathematics often excel in fields such as engineering and physics, where analytical skills are crucial.
Những học sinh có năng khiếu về toán học thường xuất sắc trong các lĩnh vực như kỹ thuật và vật lý, nơi mà kỹ năng phân tích là rất quan trọng.
Chi tiết
She has a knack for solving puzzles quickly.Cô ấy giỏi về việc giải quyết các câu đố nhanh chóng.
Đồng nghĩatalent forgift for
Cụm hay dùnghave a knack for learninghave a knack for art
Dùng để chỉ khả năng tự nhiên.
n.phr
Giáo dục chính quy
While formal education provides essential knowledge, many skills are acquired through practical experience and self-directed learning.
Trong khi giáo dục chính quy cung cấp kiến thức cần thiết, nhiều kỹ năng được thu nhận thông qua kinh nghiệm thực tiễn và học tập tự định hướng.
Chi tiết
Formal education is essential for career advancement.Giáo dục chính quy là cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.
Đồng nghĩastructured educationtraditional education
Cụm hay dùngformal education systemformal education qualifications
Thường liên quan đến trường học.
n.phr
Mối liên hệ rõ ràng giữa công nghiệp hoá
There is an automatic link between industrialisation and economic growth, as increased production capabilities lead to higher employment rates.
Có một mối liên hệ rõ ràng giữa công nghiệp hoá và tăng trưởng kinh tế, vì khả năng sản xuất tăng lên dẫn đến tỷ lệ việc làm cao hơn.
Chi tiết
There is an automatic link between industrialisation and economic growth.Có một mối liên hệ rõ ràng giữa công nghiệp hoá và tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩadirect connectionclear relationship
Cụm hay dùngautomatic link between sectorsautomatic link between processes
Dùng để chỉ mối quan hệ rõ ràng.
n.phr
và xoá mù chữ
Improving education systems is crucial to establishing a strong automatic link between industrialisation and literacy in developing nations.
Cải thiện hệ thống giáo dục là rất quan trọng để thiết lập một mối liên hệ rõ ràng giữa công nghiệp hoá và xoá mù chữ ở các quốc gia đang phát triển.
Chi tiết
Literacy programs help reduce illiteracy rates.Các chương trình xoá mù chữ giúp giảm tỷ lệ mù chữ.
Đồng nghĩareading and writing skillseducation
Cụm hay dùngliteracy programsliteracy rates
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
n.phr
Giỏi về cái gì
To master a foreign language, one must engage in regular practice and immerse themselves in the culture associated with that language.
Để giỏi về một ngôn ngữ nước ngoài, người học phải tham gia vào việc thực hành thường xuyên và đắm mình trong văn hóa liên quan đến ngôn ngữ đó.
Chi tiết
He aims to master the art of cooking.Anh ấy đặt mục tiêu giỏi về nghệ thuật nấu ăn.
Đồng nghĩabecome proficientachieve expertise
Cụm hay dùngmaster a skillmaster a subject
Dùng để chỉ sự thành thạo.
v.phr
Được tích hợp trong các trường học
Technology must be integrated in schools to enhance the learning experience and prepare students for future challenges.
Công nghệ phải được tích hợp trong các trường học để nâng cao trải nghiệm học tập và chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức trong tương lai.
Chi tiết
Technology should be integrated in schools to enhance learning.Công nghệ nên được tích hợp trong các trường học để nâng cao việc học.
Đồng nghĩaincorporatedmerged
Cụm hay dùngfully integratedseamlessly integrated
Họ từintegrate (v)integration (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
n.phr
Chỉnh sửa dãy phòng trong mỗi lớp học
The proposal includes the installation of edit suites in every classroom to facilitate multimedia projects and presentations.
Đề xuất bao gồm việc lắp đặt dãy phòng chỉnh sửa trong mỗi lớp học để hỗ trợ các dự án và bài thuyết trình đa phương tiện.
Chi tiết
Each classroom has edit suites for student projects.Mỗi lớp học đều có dãy phòng chỉnh sửa cho các dự án của học sinh.
Đồng nghĩaediting roomsproduction suites
Cụm hay dùngfully equipped edit suitesmodern edit suites
Thường liên quan đến công nghệ giáo dục.
v.phr
Khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ
The new policy regarding student assessments aroused strong objections from parents and educators alike, sparking a heated debate.
Chính sách mới về đánh giá học sinh đã khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ cả phụ huynh và giáo viên, dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.
Chi tiết
The proposal aroused strong objections from the community.Đề xuất đã khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng.
Đồng nghĩastimulatetrigger
Cụm hay dùngarouse objectionsstrong objections
Dùng khi bàn về ý kiến trái chiều.
v.phr
Kết hợp những công nghệ mới này vào lớp
Educators are encouraged to blend these new technologies into the curriculum to enhance student engagement and learning outcomes.
Các nhà giáo dục được khuyến khích kết hợp những công nghệ mới này vào chương trình giảng dạy để nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của học sinh.
Chi tiết
Teachers should blend these new technologies into the curriculum.Giáo viên nên kết hợp những công nghệ mới này vào chương trình học.
Đồng nghĩaincorporatecombine
Cụm hay dùngeffectively blendsuccessfully blend
Thường dùng trong giáo dục và công nghệ.
/'klɑ:sru:m/
n.phr
học
The modern classroom is designed to promote collaboration and creativity among students, utilizing various teaching methods.
Lớp học hiện đại được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo giữa các học sinh, sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau.
Chi tiết
The classroom is a vital space for education.Lớp học là không gian quan trọng cho giáo dục.
Đồng nghĩalearning spaceschoolroom
Cụm hay dùngtraditional classroommodern classroom
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
v.phr
Làm xói mòn sự phán xét quan trọng
Excessive reliance on technology in education can erode critical judgement, making students less capable of independent thinking.
Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ trong giáo dục có thể làm xói mòn sự phán xét quan trọng, khiến học sinh kém khả năng tư duy độc lập.
Chi tiết
Excessive praise can erode critical judgement.Sự khen ngợi quá mức có thể làm xói mòn sự phán xét quan trọng.
Đồng nghĩadiminishundermine
Cụm hay dùngerode judgementerode trust
Dùng khi nói về sự phán xét.
n.phr
Cải cách giáo dục
The government implemented education reforms to improve the quality of education and meet the changing needs of students.
Chính phủ triển khai cải cách giáo dục nhằm cải thiện chất lượng giáo dục và đáp ứng những nhu cầu ngày càng thay đổi của học sinh.
Chi tiết
Education reform aims to enhance student learning.Cải cách giáo dục nhằm nâng cao việc học của sinh viên.
Đồng nghĩaeducational reformschool reform
Cụm hay dùngmajor education reformeducation reform policies
Cải cách giáo dục cần sự đồng thuận từ nhiều bên.
v.phr
Bắt gặp những chủ đề tuyệt vời
Students often encounter great themes in literature that challenge their perspectives and encourage deeper analysis.
Học sinh thường bắt gặp những chủ đề tuyệt vời trong văn học, thách thức quan điểm của họ và khuyến khích phân tích sâu sắc hơn.
Chi tiết
Students encounter great themes in literature classes.Học sinh bắt gặp những chủ đề tuyệt vời trong các lớp văn học.
Đồng nghĩadiscovermeet
Cụm hay dùngencounter challengesencounter difficulties
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
v.phr
Từ chối phân tích toán học phức tạp về cái
Many students tend to reject the complex mathematical concepts presented in advanced courses due to their challenging nature.
Nhiều học sinh có xu hướng từ chối phân tích toán học phức tạp được trình bày trong các khóa học nâng cao do tính chất khó khăn của chúng.
Chi tiết
Many students reject the complex mathematical theories presented.Nhiều học sinh từ chối các lý thuyết toán học phức tạp được trình bày.
Đồng nghĩadismissrefuse
Cụm hay dùngreject proposalsreject ideas
Dùng khi nói về sự từ chối.
n.phr
The analysis of climate change data reveals significant trends that could impact future environmental policies.
Phân tích dữ liệu về biến đổi khí hậu tiết lộ những xu hướng quan trọng có thể ảnh hưởng đến các chính sách môi trường trong tương lai.
Chi tiết
The analysis of something can reveal important insights.Phân tích về cái gì đó có thể tiết lộ những hiểu biết quan trọng.
Đồng nghĩaexaminationstudy
Cụm hay dùngdetailed analysiscritical analysis
Thường dùng trong nghiên cứu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...