Kho từ › media › Keep track of

Keep track of

B2 v.phr 📁 media IELTS
Theo dõi (để nắm được thông tin)
UK · US
To monitor or follow something closely.
It is essential for researchers to keep track of their data to ensure the accuracy and reliability of their findings.
→ Điều quan trọng là các nhà nghiên cứu phải theo dõi dữ liệu của họ để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các phát hiện.
It's important to keep track of your expenses.→ Việc theo dõi chi tiêu của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
monitorrecord
Collocations
keep track of timekeep track of progress
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Thường dùng trong quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...