Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

14. Media

ID 797727
38 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
The rise of the social-media influencer has transformed marketing strategies, as brands increasingly rely on their reach and engagement.
Sự gia tăng của người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã biến đổi các chiến lược tiếp thị, khi các thương hiệu ngày càng phụ thuộc vào sự tiếp cận và tương tác của họ.
Chi tiết
She is a social-media influencer with millions of followers.Cô ấy là người có ảnh hưởng trên mạng xã hội với hàng triệu người theo dõi.
Đồng nghĩaonline influencerdigital influencer
Cụm hay dùngsocial-media marketinginfluencer partnerships
Thường dùng trong bối cảnh tiếp thị và truyền thông.
n.phr
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Dubbed or subtitled viewing of foreign films allows audiences to appreciate diverse cultures while enjoying cinematic experiences.
Xem thuyết minh hoặc phụ đề các bộ phim nước ngoài cho phép khán giả cảm nhận các nền văn hóa đa dạng trong khi thưởng thức trải nghiệm điện ảnh.
Chi tiết
Many prefer dubbed or subtitled viewing for foreign films.Nhiều người thích xem thuyết minh hoặc phụ đề cho phim nước ngoài.
Đồng nghĩavoiceover viewingsubtitled films
Cụm hay dùngdubbed filmssubtitled versions
Thường dùng khi nói về phim nước ngoài.
n.phr
Công ty phân tích truyền thông
The media-analysis company provides insights into audience behavior, helping advertisers tailor their campaigns more effectively.
Công ty phân tích truyền thông cung cấp những hiểu biết về hành vi của khán giả, giúp các nhà quảng cáo điều chỉnh chiến dịch của họ một cách hiệu quả hơn.
Chi tiết
The media-analysis company provides valuable insights.Công ty phân tích truyền thông cung cấp những hiểu biết quý giá.
Đồng nghĩamedia research firmcontent analysis company
Cụm hay dùngmedia analysis reportmedia insights
Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông và tiếp thị.
n.phr
Xem tivi
Many individuals tend to gawp at the box for hours, often neglecting other important aspects of their daily lives.
Nhiều người có xu hướng xem tivi hàng giờ, thường bỏ qua những khía cạnh quan trọng khác trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiết
Children often gawp at the box for hours.Trẻ em thường xem tivi hàng giờ liền.
Đồng nghĩastare atgaze at
Cụm hay dùnggawp at the screengawp at the television
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
n.phr
Mở rộng và tuyên truyền
Efforts to expand and propagate renewable energy technologies are crucial for addressing climate change and promoting sustainability.
Những nỗ lực mở rộng và tuyên truyền các công nghệ năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy tính bền vững.
Chi tiết
We need to expand and propagate our ideas.Chúng ta cần mở rộng và tuyên truyền ý tưởng của mình.
Đồng nghĩabroadendisseminate
Cụm hay dùngexpand knowledgepropagate information
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc truyền thông.
n.phr
Một nguồn thông tin thời sự
The internet has become a primary source of topical information, enabling users to access news and updates in real-time.
Internet đã trở thành một nguồn thông tin thời sự chính, cho phép người dùng truy cập tin tức và cập nhật theo thời gian thực.
Chi tiết
The website is a source of topical information.Trang web là một nguồn thông tin thời sự.
Đồng nghĩanews sourceinformation provider
Cụm hay dùngsource of informationtopical news
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.
n.phr
Những tin tức truyền thông tồi tệ
The dire media reports about the environmental crisis have prompted urgent calls for government action and public awareness campaigns.
Những tin tức truyền thông tồi tệ về cuộc khủng hoảng môi trường đã thúc đẩy những lời kêu gọi khẩn cấp về hành động của chính phủ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.
Chi tiết
Dire media reports can cause panic.Những tin tức truyền thông tồi tệ có thể gây hoảng loạn.
Đồng nghĩaserious reportsgrim news
Cụm hay dùngdire consequencesdire predictions
Thường dùng để chỉ tin tức xấu.
n.phr
Sự hoang mang lan rộng
The recent changes in policy led to widespread confusion among the citizens regarding the new regulations and their implications.
Những thay đổi gần đây trong chính sách đã dẫn đến sự hoang mang lan rộng trong cộng đồng về các quy định mới và ý nghĩa của chúng.
Chi tiết
There is widespread confusion about the new rules.Có sự hoang mang lan rộng về các quy định mới.
Đồng nghĩageneral misunderstandingwidespread uncertainty
Cụm hay dùngwidespread confusioncreate confusion
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
n.phr
Sự hỗn loạn đáng kể
The economic downturn has resulted in considerable turmoil within the job market, affecting thousands of workers across various sectors.
Sự suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự hỗn loạn đáng kể trong thị trường lao động, ảnh hưởng đến hàng nghìn công nhân trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Chi tiết
The country faced considerable turmoil after the election.Quốc gia đã trải qua sự hỗn loạn đáng kể sau cuộc bầu cử.
Đồng nghĩamajor disruptionserious unrest
Cụm hay dùngconsiderable upheavalconsiderable challenges
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
n.phr
Sự nhận thức sai lầm phổ biến
Widespread misperception about the effectiveness of vaccines has hindered public health efforts to control infectious diseases.
Sự nhận thức sai lầm phổ biến về hiệu quả của vắc xin đã cản trở các nỗ lực chăm sóc sức khỏe cộng đồng trong việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.
Chi tiết
There is a widespread misperception about climate change.Có sự nhận thức sai lầm phổ biến về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩacommon misconceptionfalse impression
Cụm hay dùngwidespread misperceptionaddress misperception
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền thông.
n.phr
Phim bom tấn Trước mắt công chúng, được theo dõi bởi công chúng
Blockbuster movies often attract large audiences and generate significant box office revenue.
Phim bom tấn thường thu hút đông đảo khán giả và tạo ra doanh thu phòng vé đáng kể.
Chi tiết
Blockbuster movies often dominate the box office.Phim bom tấn thường chiếm ưu thế tại phòng vé.
Đồng nghĩahit filmsmajor releases
Cụm hay dùngblockbuster successblockbuster season
Thường dùng trong ngữ cảnh điện ảnh.
v.phr
Cung cấp trải nghiệm chất lượng cao
Luxury hotels aim to provide a premium experience for their guests, ensuring exceptional service and exclusive amenities.
Các khách sạn sang trọng hướng tới việc cung cấp trải nghiệm chất lượng cao cho khách hàng của họ, đảm bảo dịch vụ xuất sắc và tiện nghi độc quyền.
Chi tiết
The hotel aims to provide a premium experience for guests.Khách sạn nhằm cung cấp trải nghiệm chất lượng cao cho khách.
Đồng nghĩaoffer luxurydeliver high quality
Cụm hay dùngprovide exceptional serviceprovide premium quality
Thường dùng trong ngành dịch vụ.
n.phr
Nội dung chuyển động nhanh
In the digital age, fast-moving contents on social media platforms can quickly shape public opinion and influence trends.
Trong thời đại số, nội dung chuyển động nhanh trên các nền tảng mạng xã hội có thể nhanh chóng định hình ý kiến công chúng và ảnh hưởng đến các xu hướng.
Chi tiết
Fast-moving contents are popular on social media.Nội dung chuyển động nhanh rất phổ biến trên mạng xã hội.
Đồng nghĩadynamic contentrapid content
Cụm hay dùngfast-moving trendsfast-moving media
Thường thấy trong các nền tảng truyền thông.
/dɪˈstɔ:ʃənz/
n.phr
Sự biến dạng
The study revealed several distortions in the data, which may lead to inaccurate conclusions about the research findings.
Nghiên cứu đã chỉ ra một số sự biến dạng trong dữ liệu, điều này có thể dẫn đến những kết luận không chính xác về các phát hiện nghiên cứu.
Chi tiết
The distortions in the image made it hard to recognize.Sự biến dạng trong hình ảnh khiến khó nhận ra.
Đồng nghĩadeformationsalterations
Cụm hay dùngvisual distortionssound distortions
Có thể xảy ra trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
n.phr
Để ý tới
Researchers are often beholden to their funding sources, which can influence the outcomes of their studies significantly.
Các nhà nghiên cứu thường để ý tới các nguồn tài trợ của họ, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của các nghiên cứu.
Chi tiết
They were beholden to their sponsors for support.Họ để ý tới các nhà tài trợ của mình để nhận hỗ trợ.
Đồng nghĩaobligated toaccountable to
Cụm hay dùngbeholden to someonebeholden to circumstances
Thường dùng trong bối cảnh tài chính.
n.phr
Lật ngược
The court's decision to overturn the previous ruling has significant implications for future legal interpretations of the law.
Quyết định của tòa án lật ngược phán quyết trước đó có những tác động quan trọng đến cách hiểu luật pháp trong tương lai.
Chi tiết
The court overturned the previous decision.Tòa án đã lật ngược quyết định trước đó.
Đồng nghĩareversedannulled
Cụm hay dùngoverturned verdictoverturned decision
Thường liên quan đến pháp luật.
v.phr
Yêu cầu phê duyệt việc sử dụng chúng
The pharmaceutical company must seek approval for its use of the new drug before it can be marketed to consumers.
Công ty dược phẩm phải yêu cầu phê duyệt việc sử dụng thuốc mới trước khi nó có thể được tiếp thị cho người tiêu dùng.
Chi tiết
They seek approval for its use in schools.Họ yêu cầu phê duyệt việc sử dụng trong trường học.
Đồng nghĩarequest permissionask for consent
Cụm hay dùngseek approval from authoritiesseek approval for projects
Thường gặp trong các dự án mới.
/in'kript/
n.phr
Mã hoá
To protect sensitive information, organizations must encrypt their data to prevent unauthorized access.
Để bảo vệ thông tin nhạy cảm, các tổ chức phải mã hoá dữ liệu của họ để ngăn chặn truy cập trái phép.
Chi tiết
You should encrypt sensitive data to protect it.Bạn nên mã hóa dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ nó.
Đồng nghĩaencodesecure
Cụm hay dùngencrypt filesencrypt communications
Rất quan trọng trong công nghệ thông tin.
n.phr
Hành động quảng bá
Local governments often engage in boosterism to attract tourism and investment, promoting their regions as ideal destinations.
Các chính quyền địa phương thường tham gia vào hành động quảng bá để thu hút du lịch và đầu tư, quảng bá các khu vực của họ như những điểm đến lý tưởng.
Chi tiết
Boosterism is common in local tourism campaigns.Hành động quảng bá thường thấy trong các chiến dịch du lịch địa phương.
Đồng nghĩapromotionadvocacy
Cụm hay dùngboosterism in marketingboosterism for local businesses
Thường liên quan đến quảng bá địa phương.
n.phr
Sự truy cập liền mạch, liên tục 34
The new software provides seamless access to multiple databases, allowing researchers to retrieve information efficiently.
Phần mềm mới cung cấp sự truy cập liền mạch đến nhiều cơ sở dữ liệu, cho phép các nhà nghiên cứu truy xuất thông tin một cách hiệu quả.
Chi tiết
Seamless access to information is essential for learning.Sự truy cập liền mạch vào thông tin rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩasmooth accessuninterrupted access
Cụm hay dùngseamless access to servicesseamless access to data
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
n.phr
Sự thành công phổ biến
The documentary became a viral hit, garnering millions of views and sparking discussions on social media platforms.
Bộ phim tài liệu đã trở thành một sự thành công phổ biến, thu hút hàng triệu lượt xem và khơi dậy các cuộc thảo luận trên các nền tảng truyền thông xã hội.
Chi tiết
The song became a viral hit overnight.Bài hát đã trở thành sự thành công phổ biến chỉ sau một đêm.
Đồng nghĩainternet sensationviral success
Cụm hay dùngviral hit on social mediaviral hit video
Thường thấy trên mạng xã hội.
v.phr
Có cơ hội hơn
Students who engage in extracurricular activities often have a better shot at securing scholarships for higher education.
Sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa thường có cơ hội hơn trong việc giành được học bổng cho giáo dục đại học.
Chi tiết
She has a better shot at winning the competition.Cô ấy có cơ hội hơn để thắng cuộc thi.
Đồng nghĩabetter chancegreater opportunity
Cụm hay dùnghave a better shot at successhave a better shot at winning
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
n.phr
Một điều khó khăn
In today's competitive market, promoting a new product can often be a hard sell due to consumer skepticism.
Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, việc quảng bá một sản phẩm mới thường là một điều khó khăn do sự hoài nghi của người tiêu dùng.
Chi tiết
The product was a hard sell due to its high price.Sản phẩm là một điều khó khăn để bán do giá cao.
Đồng nghĩatough selldifficult product
Cụm hay dùnghard sell strategyhard sell tactics
Thường gặp trong marketing.
v.phr
Có lợi thế trong việc gì
Companies that invest in innovative technology often have an edge in attracting top talent in the industry.
Các công ty đầu tư vào công nghệ đổi mới thường có lợi thế trong việc thu hút nhân tài hàng đầu trong ngành.
Chi tiết
They have an edge in technology over their competitors.Họ có lợi thế trong công nghệ so với đối thủ.
Đồng nghĩaadvantagesuperiority
Cụm hay dùnghave an edge in competitionhave an edge in skills
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
v.phr
Theo dõi (để nắm được thông tin)
It is essential for researchers to keep track of their data to ensure the accuracy and reliability of their findings.
Điều quan trọng là các nhà nghiên cứu phải theo dõi dữ liệu của họ để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các phát hiện.
Chi tiết
It's important to keep track of your expenses.Việc theo dõi chi tiêu của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩamonitorrecord
Cụm hay dùngkeep track of timekeep track of progress
Thường dùng trong quản lý thời gian.
n.phr
Trang web phân loại quảng cáo
Many individuals use a classified-ads site to find job opportunities or sell used items in their local area.
Nhiều cá nhân sử dụng trang web phân loại quảng cáo để tìm kiếm cơ hội việc làm hoặc bán đồ đã qua sử dụng trong khu vực của họ.
Chi tiết
She found a job on a classified-ads site.Cô ấy tìm thấy một công việc trên trang web phân loại quảng cáo.
Đồng nghĩaadvertisement sitelisting site
Cụm hay dùngclassified-ads websitepost on a classified-ads site
Thường dùng để tìm việc hoặc mua bán.
n.phr
Một hỗn hợp/ sự trộn lẫn
The exhibition featured a melange of artistic styles, showcasing both traditional and contemporary works from various cultures.
Triển lãm có sự trộn lẫn của nhiều phong cách nghệ thuật, trưng bày cả tác phẩm truyền thống và đương đại từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Chi tiết
The dish was a melange of flavors and textures.Món ăn là một hỗn hợp các hương vị và kết cấu.
Đồng nghĩamixtureblend
Cụm hay dùngmelange of culturesmelange of ideas
Thường dùng trong ẩm thực hoặc nghệ thuật.
n.phr
Sự kiểm soát toàn bộ
Effective leadership requires an overall grip on organizational dynamics and the ability to adapt to changing circumstances.
Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi sự kiểm soát toàn bộ về động lực tổ chức và khả năng thích ứng với các hoàn cảnh thay đổi.
Chi tiết
He has an overall grip on the project.Anh ấy có sự kiểm soát toàn bộ dự án.
Đồng nghĩacontrolmastery
Cụm hay dùngoverall grip on operationsoverall grip on finances
Thường dùng trong quản lý.
n.phr
Đột nhiên làm ai nổi tiếng
The viral video shot the young artist to fame overnight, transforming her career and public recognition.
Video lan truyền đã đột nhiên làm nghệ sĩ trẻ nổi tiếng chỉ sau một đêm, biến đổi sự nghiệp và sự công nhận của cô.
Chi tiết
The video shot her to fame instantly.Video đã đột nhiên làm cô nổi tiếng ngay lập tức.
Đồng nghĩamake famousbring to fame
Cụm hay dùngshot to fame overnightshot to fame quickly
Thường gặp trong ngành giải trí.
n.phr
Xâm phạm quyền riêng tư
New surveillance technologies raise concerns about how they might infringe on privacy rights of individuals in public spaces.
Các công nghệ giám sát mới dấy lên lo ngại về cách chúng có thể xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân trong không gian công cộng.
Chi tiết
The new law may infringe on privacy rights.Luật mới có thể xâm phạm quyền riêng tư.
Đồng nghĩaviolateencroach
Cụm hay dùnginfringe on rightsinfringe on privacy
Thường liên quan đến luật pháp.
n.phr
Đặt ra các tiêu chuẩn
Educational institutions must set standards for academic integrity to ensure a fair learning environment for all students.
Các cơ sở giáo dục phải đặt ra các tiêu chuẩn về tính trung thực học thuật để đảm bảo một môi trường học tập công bằng cho tất cả sinh viên.
Chi tiết
They set standards for quality in their products.Họ đặt ra các tiêu chuẩn cho chất lượng sản phẩm.
Đồng nghĩaestablish criteriaset benchmarks
Cụm hay dùngset standards for educationset standards for safety
Thường dùng trong quản lý chất lượng.
n.phr
Lạm dụng đặc quyền
It is crucial for organizations to implement strict policies to prevent employees from abusing their privilege in decision-making processes.
Điều quan trọng là các tổ chức phải thực hiện các chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn nhân viên lạm dụng đặc quyền của họ trong các quy trình ra quyết định.
Chi tiết
He abused his privilege by taking advantage of others.Anh ấy lạm dụng đặc quyền của mình bằng cách lợi dụng người khác.
Đồng nghĩamisuseexploit
Cụm hay dùngabuse one's powerabuse privileges
Thường gặp trong bối cảnh đạo đức.
n.phr
Một số lượng lớn
The research project drew from a vast pool of data collected over several decades, providing comprehensive insights into climate change.
Dự án nghiên cứu đã sử dụng một số lượng lớn dữ liệu được thu thập trong nhiều thập kỷ, cung cấp cái nhìn toàn diện về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
The library has a vast pool of resources for students.Thư viện có một số lượng lớn tài nguyên cho sinh viên.
Đồng nghĩaabundant collectionlarge quantity
Cụm hay dùngvast pool of knowledgevast pool of talent
Thường dùng để chỉ nguồn lực phong phú.
n.phr
Sự đăng ký có xác nhận độ tuổi
The government proposed the establishment of an age-verification registry to protect minors from accessing inappropriate online content.
Chính phủ đã đề xuất việc thành lập một sổ đăng ký xác nhận độ tuổi để bảo vệ trẻ vị thành niên khỏi việc truy cập nội dung trực tuyến không phù hợp.
Chi tiết
The age-verification registry helps ensure safety online.Sự đăng ký có xác nhận độ tuổi giúp đảm bảo an toàn trực tuyến.
Đồng nghĩaage-check systemage confirmation
Cụm hay dùngage-verification processage-verification system
Quan trọng trong bảo vệ trẻ em trực tuyến.
n.phr
Những trang web tục tĩu Truyền hình analog (truyền hình tương tự mặt đất)
Regulatory bodies are increasingly concerned about the impact of salacious sites on youth, especially in the context of analog broadcasting.
Các cơ quan quản lý ngày càng lo ngại về tác động của những trang web tục tĩu đối với giới trẻ, đặc biệt là trong bối cảnh truyền hình analog.
Chi tiết
Salacious sites can harm young users.Những trang web tục tĩu có thể gây hại cho người dùng trẻ.
Đồng nghĩaobscene websitesadult sites
Cụm hay dùngsalacious contentsalacious material
Thường bị cấm ở nhiều nơi.
n.phr
Chính sách truy cập mở
An open-access policy allows researchers to share their findings freely, promoting collaboration and innovation across disciplines.
Chính sách truy cập mở cho phép các nhà nghiên cứu chia sẻ phát hiện của họ một cách tự do, thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới trong các lĩnh vực.
Chi tiết
The open-access policy promotes knowledge sharing.Chính sách truy cập mở thúc đẩy việc chia sẻ kiến thức.
Đồng nghĩafree access policyopen information policy
Cụm hay dùngopen-access journalsopen-access resources
Hỗ trợ nghiên cứu và học thuật.
n.phr
Chiến lược hợp lý
Developing a plausible strategy for sustainable development is essential for addressing the challenges posed by climate change.
Phát triển một chiến lược hợp lý cho sự phát triển bền vững là điều cần thiết để giải quyết những thách thức do biến đổi khí hậu gây ra.
Chi tiết
The team developed a plausible strategy for growth.Nhóm đã phát triển một chiến lược hợp lý để tăng trưởng.
Đồng nghĩafeasible planreasonable approach
Cụm hay dùngplausible explanationplausible outcome
Thường dùng trong kinh doanh và quản lý.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...