Proportion
/prəˈpɔːrʃn/ B2 IELTS phổ biến #163
Nghĩa
tỷ lệ, phần
n
Định nghĩa · The relationship between parts of a whole.
“A large proportion of students work part-time.”Một tỷ lệ lớn sinh viên làm việc bán thời gian.
“The proportion of students passing the exam increased.”Tỷ lệ học sinh đỗ kỳ thi đã tăng lên.
Đồng nghĩa
ratiopercentage
Cụm hay dùng
proportion ofequal proportionlarge proportion
Cấu tạoTừ gốc 'proportional' với đuôi '-ion'.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả số liệu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong thống kê.