Kho từ › awl-sublist-3 › Proportion

Proportion

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
tỷ lệ, phần
UK /prəˈpɔːrʃn/ · US /prəˈpɔːrʃn/
The relationship between parts of a whole.
A large proportion of students work part-time.
→ Một tỷ lệ lớn sinh viên làm việc bán thời gian.
The proportion of students passing the exam increased.→ Tỷ lệ học sinh đỗ kỳ thi đã tăng lên.
Cấu tạo
Từ gốc 'proportional' với đuôi '-ion'.
Đồng nghĩa
ratiopercentage
Collocations
proportion ofequal proportionlarge proportion
🎯 IELTS: Dùng để mô tả số liệu trong bài viết.
Thường dùng trong thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...