Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Register

/ˈredʒɪstər/ B2 IELTS phổ biến #166

Nghĩa

đăng ký v

Định nghĩa · To officially record or enroll something.

“Students must register for classes online.”Sinh viên phải đăng ký lớp học trực tuyến.

“You need to register for the conference online.”Bạn cần đăng ký cho hội nghị trực tuyến.

Đồng nghĩa enrollsign up
Cấu tạoTừ gốc 'register' với nghĩa ghi chép.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...