Register
/ˈredʒɪstər/ B2 IELTS phổ biến #166
Nghĩa
đăng ký
v
Định nghĩa · To officially record or enroll something.
“Students must register for classes online.”Sinh viên phải đăng ký lớp học trực tuyến.
“You need to register for the conference online.”Bạn cần đăng ký cho hội nghị trực tuyến.
Cấu tạoTừ gốc 'register' với nghĩa ghi chép.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.