Kho từ › awl-sublist-3 › Register

Register

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
đăng ký
UK /ˈredʒɪstər/ · US /ˈredʒɪstər/
To officially record or enroll something.
Students must register for classes online.
→ Sinh viên phải đăng ký lớp học trực tuyến.
You need to register for the conference online.→ Bạn cần đăng ký cho hội nghị trực tuyến.
Cấu tạo
Từ gốc 'register' với nghĩa ghi chép.
Đồng nghĩa
enrollsign up
Collocations
register onlineregister for a courseregister a trademark
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...