Sex
Nghĩa
Định nghĩa · The biological distinction between male and female.
“The data is broken down by age and sex.”Dữ liệu được phân chia theo độ tuổi và giới tính.
“They talked about sex education.”Họ nói về giáo dục giới tính.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về giới tính trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt 'sex' (giới tính sinh học) và 'gender' (bản dạng giới).