Kho từ › awl-sublist-3 › Sex

Sex

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
giới tính
UK /seks/ · US /seks/
The biological distinction between male and female.
The data is broken down by age and sex.
→ Dữ liệu được phân chia theo độ tuổi và giới tính.
They talked about sex education.→ Họ nói về giáo dục giới tính.
Cấu tạo
Từ gốc 'sex' với nghĩa giới tính.
Đồng nghĩa
genderintercourse
Collocations
sex rolesafe sex
Họ từ
sexual (adj)sexuality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về giới tính trong bài viết.
Phân biệt 'sex' (giới tính sinh học) và 'gender' (bản dạng giới).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...