Kho từ › awl-sublist-4 › Error

Error

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
lỗi, sai sót
UK /ˈerər/ · US /ˈerər/
A mistake or inaccuracy in something.
A small error can have major consequences.
→ Một sai sót nhỏ có thể có hậu quả lớn.
There was an error in the calculations.→ Có một lỗi trong các phép tính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error'.
Đồng nghĩa
mistakefault
Collocations
human errorerror messagecritical error
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lỗi trong các tình huống cụ thể.
Cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh sai sót.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...