Error
/ˈerər/ B2 IELTS phổ biến #201
Nghĩa
lỗi, sai sót
n
Định nghĩa · A mistake or inaccuracy in something.
“A small error can have major consequences.”Một sai sót nhỏ có thể có hậu quả lớn.
“There was an error in the calculations.”Có một lỗi trong các phép tính.
Cụm hay dùng
human errorerror messagecritical error
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error'.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lỗi trong các tình huống cụ thể.
Ghi chú · Cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh sai sót.