Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Error

/ˈerər/ B2 IELTS phổ biến #201

Nghĩa

lỗi, sai sót n

Định nghĩa · A mistake or inaccuracy in something.

“A small error can have major consequences.”Một sai sót nhỏ có thể có hậu quả lớn.

“There was an error in the calculations.”Có một lỗi trong các phép tính.

Đồng nghĩa mistakefault
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error'.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lỗi trong các tình huống cụ thể.

Ghi chú · Cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh sai sót.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...