Kho từ › awl-sublist-4 › Hence

Hence

B2 adv 📁 awl-sublist-4 IELTS
do đó, vì vậy
UK /hens/ · US /hens/
As a result; for that reason.
The system is outdated; hence the need for reform.
→ Hệ thống đã lỗi thời; do đó cần phải cải cách.
It was raining; hence, we stayed indoors.→ Trời mưa; do đó, chúng tôi ở trong nhà.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'hence'.
Đồng nghĩa
thereforethus
Collocations
henceforthhence the reasonhence the conclusion
🎯 IELTS: Sử dụng để liên kết các ý trong bài viết.
Dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...