Hence
/hens/ B2 IELTS phổ biến #205
Nghĩa
do đó, vì vậy
adv
Định nghĩa · As a result; for that reason.
“The system is outdated; hence the need for reform.”Hệ thống đã lỗi thời; do đó cần phải cải cách.
“It was raining; hence, we stayed indoors.”Trời mưa; do đó, chúng tôi ở trong nhà.
Cụm hay dùng
henceforthhence the reasonhence the conclusion
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'hence'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để liên kết các ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả.