EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-5 › Compound
Compound
B2
n
📁 awl-sublist-5
IELTS
hợp chất, sự kết hợp
UK /ˈkɒmpaʊnd/
·
US /ˈkɒmpaʊnd/
A substance made of two or more elements.
Water is a compound of hydrogen and oxygen.
→ Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Water is a compound of hydrogen and oxygen.
→ Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Đồng nghĩa
mixture
combination
Collocations
chemical compound
organic compound
compound interest
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hóa học trong bài viết.
Dùng để chỉ hợp chất hóa học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
academy
/əˈkædəmi/
học viện, viện hàn lâm
adjust
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh, thích nghi
Alter
/ˈɔːltər/
thay đổi, sửa đổi
amend
/əˈmend/
sửa đổi, tu chính
Aware
/əˈwer/
nhận thức được
Capacity
/kəˈpæsəti/
năng lực, sức chứa
Challenge
/ˈtʃæləndʒ/
thử thách
clause
/klɔːz/
điều khoản, mệnh đề
Có trong các bộ
📚
06. Technology
B2 · Admin
📙
AWL Sublist 5 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 13
B1 · Admin
📘
Unit 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...