Kho từ › awl-sublist-5 › Compound

Compound

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
hợp chất, sự kết hợp
UK /ˈkɒmpaʊnd/ · US /ˈkɒmpaʊnd/
A substance made of two or more elements.
Water is a compound of hydrogen and oxygen.
→ Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Water is a compound of hydrogen and oxygen.→ Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Đồng nghĩa
mixturecombination
Collocations
chemical compoundorganic compoundcompound interest
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hóa học trong bài viết.
Dùng để chỉ hợp chất hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...