Kho từ › awl-sublist-5 › Contact

Contact

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
sự liên hệ, tiếp xúc
UK /ˈkɒntækt/ · US /ˈkɒntækt/
The act of communicating with someone.
Maintain regular contact with your supervisor.
→ Duy trì liên hệ thường xuyên với người giám sát.
He made contact with the company.→ Anh ấy đã liên hệ với công ty.
Đồng nghĩa
communicationconnection
Collocations
make contactstay in contactlose contact
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về liên hệ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự liên hệ giữa người với người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...