Kho từ › awl-sublist-5 › Enable

Enable

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
cho phép, làm cho có thể
UK /ɪˈneɪbl/ · US /ɪˈneɪbl/
To make something possible or allow it to happen.
Technology enables remote collaboration.
→ Công nghệ cho phép cộng tác từ xa.
This software will enable better communication.→ Phần mềm này sẽ cho phép giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩa
allowfacilitate
Collocations
enable accessenable featuresenable communication
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khả năng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cho phép hoặc tạo điều kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...