Kho từ › awl-sublist-5 › Image

Image

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
hình ảnh, ấn tượng
UK /ˈɪmɪdʒ/ · US /ˈɪmɪdʒ/
A picture or visual representation of something.
The company's public image improved.
→ Hình ảnh công chúng của công ty đã được cải thiện.
The image of the sunset was breathtaking.→ Hình ảnh của hoàng hôn thật tuyệt đẹp.
Đồng nghĩa
picturephoto
Collocations
digital imagemental imageimage quality
Họ từ
imagine (v)imaginary (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh để minh họa ý tưởng trong bài viết.
Hình ảnh có thể là thực hoặc tưởng tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...