Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Image

/ˈɪmɪdʒ/ B2 IELTS phổ biến #269

Nghĩa

hình ảnh, ấn tượng n

Định nghĩa · A picture or visual representation of something.

“The company's public image improved.”Hình ảnh công chúng của công ty đã được cải thiện.

“The image of the sunset was breathtaking.”Hình ảnh của hoàng hôn thật tuyệt đẹp.

Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh để minh họa ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Hình ảnh có thể là thực hoặc tưởng tượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...