Kho từ › awl-sublist-5 › Ratio

Ratio

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
tỷ lệ
UK /ˈreɪʃioʊ/ · US /ˈreɪʃioʊ/
A comparison of two amounts, showing their relationship.
The teacher-to-student ratio is 1:20.
→ Tỷ lệ giáo viên trên sinh viên là 1:20.
The ratio of boys to girls is two to one.→ Tỷ lệ nam và nữ là hai trên một.
Đồng nghĩa
proportionfraction
Collocations
interest ratiodebt-to-equity ratioprofit ratio
🎯 IELTS: Sử dụng tỷ lệ để minh họa số liệu trong bài viết.
Tỷ lệ thường được sử dụng trong toán học và thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...