Kho từ › academic › Symbolic

Symbolic

B1 adj 📁 academic IELTS
Mang tính biểu tượng
UK /sim'bɔlik/ · US /sim'bɔlik/
Representing something else, often an idea or concept.
The use of colors in art can be highly symbolic, conveying deep meanings to the audience.
→ Việc sử dụng màu sắc trong nghệ thuật có thể mang tính biểu tượng, truyền đạt ý nghĩa sâu sắc cho khán giả.
The dove is a symbolic representation of peace.→ Bồ câu là biểu tượng mang tính biểu tượng của hòa bình.
Đồng nghĩa
representativefigurative
Collocations
symbolic meaningsymbolic gesturesymbolic representation
🎯 IELTS: Sử dụng các biểu tượng để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Mang tính biểu tượng thường được dùng trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...