Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Symbolic

/sim'bɔlik/ B1 IELTS

Nghĩa

Mang tính biểu tượng adj

Định nghĩa · Representing something else, often an idea or concept.

“The use of colors in art can be highly symbolic, conveying deep meanings to the audience.”Việc sử dụng màu sắc trong nghệ thuật có thể mang tính biểu tượng, truyền đạt ý nghĩa sâu sắc cho khán giả.

“The dove is a symbolic representation of peace.”Bồ câu là biểu tượng mang tính biểu tượng của hòa bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng các biểu tượng để làm rõ ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Mang tính biểu tượng thường được dùng trong nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...