Estate
Nghĩa
Định nghĩa · Property or assets owned by someone, especially real estate.
“Real estate prices have risen sharply.”Giá bất động sản đã tăng mạnh.
“He inherited a large estate from his parents.”Anh ấy thừa kế một bất động sản lớn từ cha mẹ.
Mẹo IELTS · Thảo luận về bất động sản để thể hiện kiến thức trong bài viết.
Ghi chú · Bất động sản có thể là nhà hoặc đất.