Kho từ › awl-sublist-6 › Migration

Migration

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
sự di cư
UK /maɪˈɡreɪʃn/ · US /maɪˈɡreɪʃn/
The movement of people from one place to another, often for work.
Climate change drives mass migration.
→ Biến đổi khí hậu thúc đẩy di cư hàng loạt.
Migration to cities has increased in recent years.→ Sự di cư đến các thành phố đã tăng lên trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa
movementrelocation
Collocations
migration patternsmigration flowsseasonal migration
🎯 IELTS: Nói về di cư khi thảo luận về xã hội.
Di cư có thể ảnh hưởng đến văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...