Kho từ › awl-sublist-7 › Couple

Couple

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
cặp đôi
UK /ˈkʌpl/ · US /ˈkʌpl/
A pair of people in a romantic relationship.
The couple has been married for 30 years.
→ Cặp đôi đã kết hôn được 30 năm.
The couple celebrated their anniversary together.→ Cặp đôi đã kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ cùng nhau.
Đồng nghĩa
pairduo
Collocations
happy couplecouple goals
🎯 IELTS: Dùng 'couple' để nói về mối quan hệ lãng mạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...