Couple
/ˈkʌpl/ B2 IELTS phổ biến #373
Nghĩa
cặp đôi
n
Định nghĩa · A pair of people in a romantic relationship.
“The couple has been married for 30 years.”Cặp đôi đã kết hôn được 30 năm.
“The couple celebrated their anniversary together.”Cặp đôi đã kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ cùng nhau.
Cụm hay dùng
happy couplecouple goals
Mẹo IELTS · Dùng 'couple' để nói về mối quan hệ lãng mạn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu.