Decade
/ˈdekeɪd/ B2 IELTS phổ biến #374
Nghĩa
thập kỷ
n
Định nghĩa · A period of ten years.
“In the last decade, technology has transformed life.”Trong thập kỷ qua, công nghệ đã biến đổi cuộc sống.
“The last decade saw many technological advancements.”Thập kỷ qua đã chứng kiến nhiều tiến bộ công nghệ.
Cụm hay dùng
last decadenext decade
Mẹo IELTS · Dùng 'decade' để nói về các giai đoạn thời gian.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian.