Kho từ › awl-sublist-7 › Decade

Decade

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
thập kỷ
UK /ˈdekeɪd/ · US /ˈdekeɪd/
A period of ten years.
In the last decade, technology has transformed life.
→ Trong thập kỷ qua, công nghệ đã biến đổi cuộc sống.
The last decade saw many technological advancements.→ Thập kỷ qua đã chứng kiến nhiều tiến bộ công nghệ.
Đồng nghĩa
ten yearsperiod
Collocations
last decadenext decade
🎯 IELTS: Dùng 'decade' để nói về các giai đoạn thời gian.
Thường dùng để chỉ thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...