Kho từ › awl-sublist-7 › Definite

Definite

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
rõ ràng, chắc chắn
UK /ˈdefɪnət/ · US /ˈdefɪnət/
Clearly defined or certain.
There has been a definite improvement.
→ Đã có một sự cải thiện rõ ràng.
We need a definite answer by tomorrow.→ Chúng ta cần một câu trả lời rõ ràng trước ngày mai.
Đồng nghĩa
clearspecific
Collocations
definite plandefinite answer
🎯 IELTS: Sử dụng 'definite' để làm rõ ý kiến trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...