Kho từ › awl-sublist-7 › File

File

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
tập tin, hồ sơ
UK /faɪl/ · US /faɪl/
A collection of data or documents.
Please save the file before closing.
→ Vui lòng lưu tập tin trước khi đóng.
Please save the file on your computer.→ Vui lòng lưu tập tin trên máy tính của bạn.
Đồng nghĩa
documentrecord
Collocations
file formatfile size
🎯 IELTS: Sử dụng 'file' để nói về dữ liệu trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...