File
/faɪl/ B2 IELTS phổ biến #384
Nghĩa
tập tin, hồ sơ
n
Định nghĩa · A collection of data or documents.
“Please save the file before closing.”Vui lòng lưu tập tin trước khi đóng.
“Please save the file on your computer.”Vui lòng lưu tập tin trên máy tính của bạn.
Cụm hay dùng
file formatfile size
Mẹo IELTS · Sử dụng 'file' để nói về dữ liệu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.