Kho từ › awl-sublist-8 › Schedule

Schedule

B2 n 📁 awl-sublist-8 IELTS
lịch trình
UK /ˈʃedjuːl/ · US /ˈʃedjuːl/
A plan for when things will happen.
The schedule is tight this week.
→ Lịch trình tuần này dày đặc.
I have a busy schedule this week.→ Tôi có một lịch trình bận rộn tuần này.
Đồng nghĩa
timetableagenda
Collocations
daily schedulework schedule
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kế hoạch trong bài nói.
Dùng để tổ chức thời gian hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...