Via
/ˈviːə/ B2 IELTS phổ biến #477
Nghĩa
thông qua, qua
prep
Định nghĩa · By way of; through.
“Send the documents via email.”Gửi tài liệu qua email.
“We communicated via email.”Chúng tôi đã giao tiếp thông qua email.
Cụm hay dùng
via phonevia social media
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ phương thức trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.