Kho từ › awl-sublist-8 › Via

Via

B2 prep 📁 awl-sublist-8 IELTS
thông qua, qua
UK /ˈviːə/ · US /ˈviːə/
By way of; through.
Send the documents via email.
→ Gửi tài liệu qua email.
We communicated via email.→ Chúng tôi đã giao tiếp thông qua email.
Đồng nghĩa
throughby
Collocations
via phonevia social media
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ phương thức trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...