EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-9 › Minimal
Minimal
B2
adj
📁 awl-sublist-9
IELTS
tối thiểu
UK /ˈmɪnɪml/
·
US /ˈmɪnɪml/
The least amount possible or required.
The impact was minimal.
→ Tác động ở mức tối thiểu.
He only made a minimal effort to complete the task.
→ Anh ấy chỉ nỗ lực tối thiểu để hoàn thành nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
least
smallest
Collocations
minimal impact
minimal cost
minimal effort
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự tiết kiệm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ mức độ thấp nhất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
chứa, đáp ứng
Analogy
/əˈnælədʒi/
sự tương tự, phép so sánh
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
dự đoán, mong đợi
assure
/əˈʃʊr/
cam kết, đảm bảo
attain
/əˈteɪn/
đạt được
behalf
/bɪˈhæf/
thay mặt cho (on behalf of)
bulk
/bʌlk/
phần lớn, khối lượng
ceased
/siːst/
ngừng (cease, past)
Có trong các bộ
📃
AWL Sublist 9 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 26
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...