Kho từ › awl-sublist-9 › Minimal

Minimal

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
tối thiểu
UK /ˈmɪnɪml/ · US /ˈmɪnɪml/
The least amount possible or required.
The impact was minimal.
→ Tác động ở mức tối thiểu.
He only made a minimal effort to complete the task.→ Anh ấy chỉ nỗ lực tối thiểu để hoàn thành nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
leastsmallest
Collocations
minimal impactminimal costminimal effort
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự tiết kiệm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ mức độ thấp nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...