Kho từ › awl-sublist-9 › Scenario

Scenario

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
kịch bản, tình huống
UK /səˈnɑːrioʊ/ · US /səˈnɑːrioʊ/
A situation or sequence of events.
Let's consider the worst-case scenario.
→ Hãy xem xét kịch bản tệ nhất.
In this scenario, everyone must cooperate.→ Trong tình huống này, mọi người phải hợp tác.
Đồng nghĩa
situationcase
Collocations
realistic scenarioworst-case scenariohypothetical scenario
🎯 IELTS: Sử dụng để trình bày ví dụ trong bài viết.
Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...