Kho từ › academic › Levy

Levy ID 374340

B1 n 📁 academic IELTS
Sự thu thuế
The government plans to levy new taxes to fund public health initiatives and infrastructure projects.
→ Chính phủ dự định thu thuế mới để tài trợ cho các sáng kiến sức khỏe cộng đồng và dự án hạ tầng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...