Kho từ › awl-sublist-10 › Levy

Levy

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
đánh thuế
UK /ˈlevi/ · US /ˈlevi/
To officially impose a charge or tax on something.
The government levied a new carbon tax.
→ Chính phủ đánh một loại thuế carbon mới.
The government decided to levy a new tax on luxury goods.→ Chính phủ quyết định đánh thuế mới lên hàng hóa xa xỉ.
Đồng nghĩa
imposecharge
Collocations
levy a taxlevy a fine
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về kinh tế và thuế.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...