Levy
Nghĩa
Định nghĩa · To officially impose a charge or tax on something.
“The government levied a new carbon tax.”Chính phủ đánh một loại thuế carbon mới.
“The government decided to levy a new tax on luxury goods.”Chính phủ quyết định đánh thuế mới lên hàng hóa xa xỉ.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về kinh tế và thuế.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.