Từ vựng B2

Chủ đề employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Increasingly competitive job market

B2 IELTS

Nghĩa

Thị trường việc làm ngày càng cạnh tranh n.phr

Định nghĩa · A job market where many people compete for few jobs.

“The increasing rate of start-up companies creates an increasingly competitve job market.”Tỷ lệ các công ty khởi nghiệp được thành lập tăng lên tạo nên một thị trường việc làm ngày càng cạnh tranh.

“The increasingly competitive job market makes finding a job harder.”Thị trường việc làm ngày càng cạnh tranh khiến việc tìm kiếm việc làm trở nên khó khăn hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh khó khăn trong việc tìm việc.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các bài luận về việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...