Từ vựng B2

Chủ đề employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Build up a business network

B2 IELTS

Nghĩa

Xây dựng một mạng lưới kinh doanh n.phr

Định nghĩa · To create a group of professional contacts for business.

“Building up a strong business network plays a important role of a multinational company.”Xây dựng một mạng lưới kinh doanh mạnh chiếm một vai trò quan trọng đối với một công ty đa quốc gia.

“It's essential to build up a business network for future opportunities.”Việc xây dựng một mạng lưới kinh doanh là rất cần thiết cho cơ hội tương lai.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về mạng lưới trong bài nói hoặc viết.

Ghi chú · Mạng lưới kinh doanh giúp phát triển sự nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...