Kho từ › cambridge-listening › Semester

Semester

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Học kì
UK /si'mestə/ · US /si'mestə/
A division of an academic year in schools or colleges.
This semester, I plan to take three courses related to environmental science.
→ Học kì này, tôi dự định học ba khóa liên quan đến khoa học môi trường.
The semester ends with final exams in June.→ Học kì kết thúc với các kỳ thi cuối cùng vào tháng Sáu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
termacademic termsession
Collocations
fall semesterspring semesteracademic semester
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hệ thống giáo dục trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...