EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Replicate
Replicate
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Mô phỏng, nhân bản
UK /'replikeit/
·
US /'replikeit/
To make a copy or model of something.
Researchers want to replicate the experiment to see if they get the same results.
→ Các nhà nghiên cứu muốn mô phỏng lại thí nghiệm để xem họ có nhận được kết quả giống nhau không.
Scientists replicate experiments to verify results.
→ Các nhà khoa học mô phỏng thí nghiệm để xác minh kết quả.
Đồng nghĩa
duplicate
copy
Collocations
replicate findings
replicate studies
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nghiên cứu khoa học.
Mô phỏng là cần thiết trong nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...