Kho từ › cambridge-listening › Infest

Infest

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Tàn phá, phá hoại
UK /in'fest/ · US /in'fest/
To invade or plague a place or thing.
The garden was infested with insects that damaged the plants and flowers.
→ Khu vườn bị tàn phá bởi côn trùng làm hỏng cây cối và hoa.
Rats can infest homes and cause health issues.→ Chuột có thể tàn phá nhà và gây ra vấn đề sức khỏe.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
invadeoverrun
Collocations
infest with pestsinfest homes
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả vấn đề trong môi trường.
Thường dùng trong bối cảnh sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...