EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Infest
Infest
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Tàn phá, phá hoại
UK /in'fest/
·
US /in'fest/
To invade or plague a place or thing.
The garden was infested with insects that damaged the plants and flowers.
→ Khu vườn bị tàn phá bởi côn trùng làm hỏng cây cối và hoa.
Rats can infest homes and cause health issues.
→ Chuột có thể tàn phá nhà và gây ra vấn đề sức khỏe.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
invade
overrun
Collocations
infest with pests
infest homes
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả vấn đề trong môi trường.
Thường dùng trong bối cảnh sinh thái.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...