Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Satisfaction

/,sætis'fækʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự hài lòng, thỏa mãn n

Định nghĩa · The feeling of being pleased or fulfilled.

“Customer satisfaction is essential for the success of any business.”Sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.

“Her satisfaction with the results was evident.”Sự hài lòng của cô ấy với kết quả rất rõ ràng.

Đồng nghĩa contentmentpleasure
Trái nghĩa dissatisfaction
Cấu tạoTừ 'satisfy' kết hợp với hậu tố '-action'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...