Satisfaction
Nghĩa
Định nghĩa · The feeling of being pleased or fulfilled.
“Customer satisfaction is essential for the success of any business.”Sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.
“Her satisfaction with the results was evident.”Sự hài lòng của cô ấy với kết quả rất rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.