Kho từ › cambridge-listening › Satisfaction

Satisfaction

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự hài lòng, thỏa mãn
UK /,sætis'fækʃn/ · US /,sætis'fækʃn/
The feeling of being pleased or fulfilled.
Customer satisfaction is essential for the success of any business.
→ Sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.
Her satisfaction with the results was evident.→ Sự hài lòng của cô ấy với kết quả rất rõ ràng.
Cấu tạo
Từ 'satisfy' kết hợp với hậu tố '-action'.
Đồng nghĩa
contentmentpleasure
Trái nghĩa
dissatisfaction
Collocations
sense of satisfactioncustomer satisfaction
Họ từ
satisfy (v)satisfactory (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...