EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Confidence
Confidence
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự tự tin
UK /'kɔnfidəns/
·
US /'kɔnfidəns/
A feeling of self-assurance and belief in one's abilities.
Having confidence in your abilities can help you perform better in exams.
→ Có sự tự tin vào khả năng của bạn có thể giúp bạn làm tốt hơn trong các kỳ thi.
Her confidence helped her succeed in the competition.
→ Sự tự tin của cô ấy đã giúp cô thành công trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
self-assurance
certainty
Trái nghĩa
insecurity
doubt
Collocations
build confidence
gain confidence
Họ từ
confident (adj)
🎯
IELTS:
Nêu rõ sự tự tin của bạn khi trình bày ý kiến.
Sự tự tin rất quan trọng trong giao tiếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...