Kho từ › cambridge-listening › Pinpoint

Pinpoint

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Xác định chính xác
UK /'pinpɒint/ · US /'pinpɒint/
To identify something precisely or accurately.
Scientists can pinpoint the exact location of the earthquake using special equipment.
→ Các nhà khoa học có thể xác định chính xác vị trí của trận động đất bằng cách sử dụng thiết bị đặc biệt.
Can you pinpoint the exact location of the event?→ Bạn có thể xác định chính xác vị trí của sự kiện không?
Cấu tạo
Kết hợp 'pin' và 'point' để chỉ sự chính xác.
Đồng nghĩa
identifylocate
Collocations
pinpoint accuracypinpoint location
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chính xác trong thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...