Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

15. Emotions

48 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  48 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Cười
I always crack up when I watch my favorite comedy shows; they really make me laugh.
Tôi luôn cười ngặt nghẽo khi xem những chương trình hài yêu thích; chúng thực sự khiến tôi cười.
Chi tiết
The joke made everyone crack up at the party.Câu đùa khiến mọi người cười ồ lên trong bữa tiệc.
Đồng nghĩaburst out laughinglaugh out loud
Cụm hay dùngcrack up laughingcrack someone up
Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.
phr
Sau đó
In hindsight, I realize that I should have studied harder for that exam.
Sau đó, tôi nhận ra rằng mình nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi đó.
Chi tiết
In hindsight, I should have studied harder.Sau đó, tôi nên học chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩaretrospectivelyafterthought
Cụm hay dùngin hindsight analysisin hindsight decision
Thường dùng khi đánh giá lại.
n
Hướng nội
I consider myself introverted, as I prefer reading books over attending big parties.
Tôi tự coi mình là người hướng nội, vì tôi thích đọc sách hơn là tham gia các bữa tiệc lớn.
Chi tiết
Being introverted, he enjoys reading alone.Vì hướng nội, anh ấy thích đọc sách một mình.
Đồng nghĩareservedshy
Cụm hay dùngintroverted personalityintroverted behavior
Người hướng nội thường không thích giao tiếp nhiều.
v.phr
Được biết đến
Vietnam is known for its delicious street food, which attracts many tourists every year.
Việt Nam được biết đến với món ăn đường phố ngon, thu hút nhiều du khách mỗi năm.
Chi tiết
This city is known for its beautiful architecture.Thành phố này được biết đến với kiến trúc đẹp.
Đồng nghĩarecognizedfamous
Cụm hay dùngbe known for excellencebe known for quality
Thường dùng để mô tả danh tiếng.
phr
Kể chuyện cười
My friends love to crack jokes during our get-togethers, making the atmosphere really lively.
Bạn bè tôi thích kể chuyện cười trong những buổi gặp gỡ, khiến không khí thật sôi động.
Chi tiết
He loves to crack jokes at parties.Anh ấy thích kể chuyện cười tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩatell jokesmake jokes
Cụm hay dùngcrack jokes with friendscrack jokes about life
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
phr
Trêu đùa ai đó
We used to play pranks on each other in school, which created so many funny memories.
Chúng tôi thường trêu đùa nhau ở trường, điều đó đã tạo ra rất nhiều kỷ niệm thú vị.
Chi tiết
They love to play pranks on their friends.Họ thích trêu đùa bạn bè của mình.
Đồng nghĩajokefool
Cụm hay dùngplay pranks on someoneplay pranks at school
Thể hiện sự vui vẻ và hài hước.
phr
Chuyện dí dỏm, hài hước
He always has a witty remark ready that makes everyone laugh during our meetings.
Anh ấy luôn có một câu chuyện dí dỏm sẵn sàng khiến mọi người cười trong các cuộc họp.
Chi tiết
She made a witty remark that made everyone laugh.Cô ấy đã có một chuyện dí dỏm khiến mọi người cười.
Đồng nghĩaclever commenthumorous remark
Cụm hay dùngwitty remark aboutmake a witty remark
Dùng để chỉ sự hài hước thông minh.
/pʌn/
n
Chơi chữ, lời nói gây cười
I enjoy making puns because they add a fun twist to conversations with friends.
Tôi thích chơi chữ vì chúng thêm một chút thú vị vào các cuộc trò chuyện với bạn bè.
Chi tiết
His pun about the bakery was clever and made everyone laugh.Câu chơi chữ của anh ấy về tiệm bánh thật thông minh và khiến mọi người cười.
Đồng nghĩawordplaywitticism
Cụm hay dùngmake a punclever pun
Thường dùng trong các câu chuyện hài hước.
/'kæptiveit/
v
Thu hút
The speaker managed to captivate the audience with her engaging storytelling skills.
Người diễn giả đã thu hút khán giả bằng kỹ năng kể chuyện hấp dẫn của mình.
Chi tiết
The magician can captivate the audience.Nhà ảo thuật có thể thu hút khán giả.
Đồng nghĩafascinateenthrall
Cụm hay dùngcaptivate an audiencecaptivating story
Dùng từ này khi nói về sự thu hút trong nghệ thuật.
phr
Cười nhiều
When I watched that comedy show, I was in stitches the whole time, laughing so hard.
Khi tôi xem chương trình hài đó, tôi cười nhiều suốt thời gian, thật sự rất vui.
Chi tiết
The joke had everyone in stitches.Câu chuyện cười khiến mọi người cười nhiều.
Đồng nghĩalaughingamused
Cụm hay dùngbe in stitches over a jokehave someone in stitches
Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước.
phr
Loại bỏ những cảm xúc tiêu cực như
After a long week at work, I like to blow off steam by going for a run or hanging out with friends.
Sau một tuần dài làm việc, tôi thích loại bỏ những cảm xúc tiêu cực bằng cách chạy bộ hoặc đi chơi với bạn bè.
Chi tiết
She goes for a run to blow off steam.Cô ấy chạy bộ để loại bỏ những cảm xúc tiêu cực.
Đồng nghĩaventrelease
Cụm hay dùngblow off steam after workblow off steam through exercise
Dùng để chỉ cách giải tỏa cảm xúc.
phr
động nhẹ nhằng, không cần nhiều nỗ
On weekends, I often veg out at home, just watching movies and relaxing without any plans.
Vào cuối tuần, tôi thường động nhẹ nhằng ở nhà, chỉ xem phim và thư giãn mà không có kế hoạch nào.
Chi tiết
On weekends, I like to veg out and watch movies.Vào cuối tuần, tôi thích động nhẹ nhằng và xem phim.
Đồng nghĩaloungerelax
Cụm hay dùngveg out on the couchveg out all day
Thể hiện sự thư giãn.
phr
Nói chuyện
I love to catch up with my friends over coffee whenever I have some free time.
Tôi thích nói chuyện với bạn bè qua cà phê mỗi khi tôi có chút thời gian rảnh.
Chi tiết
Let's catch up with each other over coffee this weekend.Hãy nói chuyện với nhau qua cà phê vào cuối tuần này.
Đồng nghĩachatconnect
Cụm hay dùngcatch up with friendscatch up on news
Dùng khi gặp lại bạn bè lâu không gặp.
phr
Xóa bỏ những nỗi lo
Sometimes, we just need to lighten up and not take life too seriously, don’t you think?
Đôi khi, chúng ta chỉ cần xóa bỏ những nỗi lo và không nên quá nghiêm túc với cuộc sống, bạn có nghĩ vậy không?
Chi tiết
You should lighten up and enjoy the moment.Bạn nên xóa bỏ những nỗi lo và tận hưởng khoảnh khắc.
Đồng nghĩarelaxunwind
Cụm hay dùnglighten up a situationlighten up about
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ.
phr
Sức khỏe tinh thần và cảm xúc
I think mental and emotional health is just as important as physical health for overall well-being.
Tôi nghĩ rằng sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng quan trọng như sức khỏe thể chất cho sự phát triển toàn diện.
Chi tiết
Mental and emotional health is crucial for happiness.Sức khỏe tinh thần và cảm xúc rất quan trọng cho hạnh phúc.
Đồng nghĩapsychological healthemotional well-being
Cụm hay dùngmental and emotional health awarenessmental and emotional health supportmental and emotional health issues
Dùng để chỉ sức khỏe tâm lý và cảm xúc.
n
Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng
Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.
Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.
Chi tiết
After the long week, I felt completely stressed-out.Sau một tuần dài, tôi cảm thấy hoàn toàn lo lắng.
Đồng nghĩaoverwhelmedanxious
Cụm hay dùngstressed-out studentsstressed-out workers
Họ từstress (n)stressful (adj)
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.
phr
Đi chơi
I love to hang out with my friends at the café after school; it’s a great way to unwind.
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê sau giờ học; đó là một cách tuyệt vời để thư giãn.
Chi tiết
I love to hang out with my friends at the park.Tôi thích đi chơi với bạn bè ở công viên.
Đồng nghĩaspend timechill out
Cụm hay dùnghang out togetherhang out at home
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
phr
Bay nhảy khắp nơi
At the concert, everyone was jumping around and having a fantastic time together.
Tại buổi hòa nhạc, mọi người đều bay nhảy khắp nơi và có một khoảng thời gian tuyệt vời cùng nhau.
Chi tiết
The kids jump around in the playground.Bọn trẻ bay nhảy khắp nơi trong sân chơi.
Đồng nghĩabounceleap
Cụm hay dùngjump around excitedlyjump around playfully
Cụm này thường dùng để mô tả hành động vui vẻ.
n
Đơn giản, khiêm tốn
I prefer low-key gatherings with close friends instead of big parties.
Tôi thích những buổi gặp gỡ đơn giản với bạn bè thân thiết hơn là các bữa tiệc lớn.
Chi tiết
He prefers a low-key lifestyle away from the spotlight.Anh ấy thích một lối sống đơn giản, khiêm tốn, xa rời ánh đèn sân khấu.
Đồng nghĩaunassumingmodest
Cụm hay dùnglow-key eventlow-key personality
Thích hợp để mô tả tính cách.
/tʃil/
n
Thư giãn
I usually spend my Sundays just chill at home, enjoying a good book or watching TV.
Tôi thường dành những ngày Chủ nhật chỉ thư giãn ở nhà, tận hưởng một cuốn sách hay hoặc xem TV.
Chi tiết
I enjoy a chill day at the beach.Tôi thích một ngày thư giãn ở bãi biển.
Đồng nghĩarelaxationcalm
Cụm hay dùngchill outhave a chill time
Thường dùng khi nói về thời gian thư giãn.
v.phr
Tìm thấy
I’ve been trying to get my hands on that new book everyone is talking about; it sounds interesting.
Tôi đã cố gắng tìm thấy cuốn sách mới mà mọi người đang nói đến; nó nghe có vẻ thú vị.
Chi tiết
I need to get my hands on that book.Tôi cần tìm thấy cuốn sách đó.
Đồng nghĩaacquireobtain
Cụm hay dùngget my hands on informationget my hands on supplies
Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm.
v.phr
Làm phiền
Sometimes, certain comments from people can really get under my skin, even if I try to ignore them.
Đôi khi, những bình luận nhất định từ mọi người có thể làm phiền tôi, ngay cả khi tôi cố gắng phớt lờ chúng.
Chi tiết
His constant talking gets under my skin.Cách nói chuyện liên tục của anh ấy làm phiền tôi.
Đồng nghĩabotherirritate
Cụm hay dùngget under my skinreally get under my skin
Thể hiện sự khó chịu.
v.phr
Vứt bỏ
I always take out the trash on Sundays; it’s part of my weekly routine to keep the house clean.
Tôi luôn vứt bỏ rác vào Chủ nhật; đó là một phần trong thói quen hàng tuần của tôi để giữ cho nhà cửa sạch sẽ.
Chi tiết
I need to take out the trash before it smells.Tôi cần vứt bỏ rác trước khi nó có mùi.
Đồng nghĩadiscardremove
Cụm hay dùngtake out the trashtake out the recycling
Dùng khi nói về việc dọn dẹp.
v.phr
Được tạo thành từ cái gì
The traditional dish is made up of rice, vegetables, and a variety of meats.
Món ăn truyền thống được tạo thành từ cơm, rau và nhiều loại thịt.
Chi tiết
The committee is made up of experts in various fields.Ủy ban được tạo thành từ các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩacompriseconstitute
Cụm hay dùngmade up of partsmade up of members
Dùng để mô tả cấu trúc.
phr
Mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ
Having a strong support network is essential for dealing with life's challenges effectively.
Có một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ là rất cần thiết để đối phó với những thách thức trong cuộc sống.
Chi tiết
She has a strong support network of friends.Cô ấy có mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ từ bạn bè.
Đồng nghĩasupport systemhelp network
Cụm hay dùngstrong support networkcommunity support network
Mạng lưới hỗ trợ rất quan trọng trong cuộc sống.
phr
Môi trường làm việc lành mạnh
I believe a healthy working environment boosts productivity and employee satisfaction.
Tôi tin rằng một môi trường làm việc lành mạnh sẽ tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên.
Chi tiết
A healthy working environment boosts productivity.Môi trường làm việc lành mạnh tăng năng suất.
Đồng nghĩasupportivepositive
Cụm hay dùngcreate a healthy working environmentmaintain a healthy working environment
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
phr
Quan tâm
The documentary was so fascinating that it really held my interest from start to finish.
Bộ phim tài liệu hấp dẫn đến nỗi đã giữ được sự quan tâm của tôi từ đầu đến cuối.
Chi tiết
The movie held my interest from start to finish.Bộ phim đã giữ được sự quan tâm của tôi từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩaengagecaptivate
Cụm hay dùnghold my interesthold the audience's interest
Dùng để chỉ sự thu hút.
phr
Đăng nhập
I usually log into my email first thing in the morning to check for important messages.
Tôi thường đăng nhập vào email ngay khi thức dậy để kiểm tra các tin nhắn quan trọng.
Chi tiết
Please log into your account to view your messages.Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn để xem tin nhắn.
Đồng nghĩasign inaccess
Cụm hay dùnglog into a websitelog into an account
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
phr
Mắc kẹt ở nhà
During the lockdown, many people felt stuck at home and struggled with boredom.
Trong thời gian phong tỏa, nhiều người cảm thấy mắc kẹt ở nhà và gặp khó khăn với sự nhàm chán.
Chi tiết
I felt stuck at home during the storm.Tôi cảm thấy mắc kẹt ở nhà trong cơn bão.
Đồng nghĩatrappedconfined
Cụm hay dùngfeel stuck at homeget stuck at home
Thường dùng khi nói về cảm giác bị giới hạn.
v.phr
Ra ngoài
I try to get out of the house every weekend to enjoy some fresh air and sunshine.
Tôi cố gắng ra ngoài mỗi cuối tuần để tận hưởng không khí trong lành và ánh nắng mặt trời.
Chi tiết
I need to get out of this meeting; it's too boring.Tôi cần ra ngoài khỏi cuộc họp này; nó quá chán.
Đồng nghĩaescapeleave
Cụm hay dùngget out of troubleget out of a situation
Thường dùng khi không muốn ở lại.
v.phr
Chịu đựng
Sometimes, we have to put up with difficult situations to achieve our goals.
Đôi khi, chúng ta phải chịu đựng những tình huống khó khăn để đạt được mục tiêu của mình.
Chi tiết
I can't put up with the noise anymore.Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn nữa.
Đồng nghĩatolerateendure
Cụm hay dùngput up with someoneput up with a situation
Cụm này thường dùng khi nói về sự chịu đựng.
phr
Lặp đi lặp lại
I’ve watched that movie over and over because I love the storyline and characters.
Tôi đã xem bộ phim đó lặp đi lặp lại vì tôi thích cốt truyện và các nhân vật.
Chi tiết
He watched the movie over and over again.Anh ấy đã xem bộ phim lặp đi lặp lại.
Đồng nghĩarepeatedlyagain and again
Cụm hay dùngdo something over and overhear something over and over
Thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại.
phr
Con lăn sơn
Using a paint roller makes the job of painting walls much quicker and easier.
Sử dụng con lăn sơn giúp công việc sơn tường nhanh chóng và dễ dàng hơn nhiều.
Chi tiết
I bought a paint roller for my project.Tôi đã mua một con lăn sơn cho dự án của mình.
Đồng nghĩapainting toolroller
Cụm hay dùngpaint roller setuse a paint roller
Thường dùng trong lĩnh vực trang trí.
phr
Buồn ngủ
Last night, I fell asleep while watching my favorite movie, which was really unexpected.
Tối qua, tôi đã buồn ngủ trong khi xem bộ phim yêu thích của mình, điều này thật bất ngờ.
Chi tiết
I fell asleep during the movie.Tôi đã buồn ngủ trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩadoze offdrift off
Cụm hay dùngfell asleep quicklyfell asleep during class
Thường dùng khi nói về giấc ngủ.
/'ti:djəs/
adj
tẻ nhạt
The process of data entry can be tedious, often leading to decreased employee motivation.
Quá trình nhập dữ liệu có thể tẻ nhạt, thường dẫn đến động lực làm việc giảm sút.
Chi tiết
The lecture was so tedious that I fell asleep.Bài giảng tẻ nhạt đến nỗi tôi đã ngủ gật.
Đồng nghĩaboringmonotonous
Cụm hay dùngtedious tasktedious processtedious work
Dùng để chỉ sự nhàm chán.
/'bɔ:dəm/
n
Sự buồn chán
I think boredom can lead people to explore new hobbies or interests that they wouldn't try otherwise.
Tôi nghĩ rằng sự buồn chán có thể khiến mọi người khám phá những sở thích hoặc mối quan tâm mới mà họ sẽ không thử nếu không có.
Chi tiết
Boredom can lead to unproductive behavior.Sự buồn chán có thể dẫn đến hành vi không hiệu quả.
Đồng nghĩaennuitedium
Cụm hay dùngovercome boredomboredom sets in
Thường gặp trong tình huống thiếu hoạt động.
phr
Chính chủ
If you find a lost item, it's important to return it to the rightful owner as soon as possible.
Nếu bạn tìm thấy một món đồ bị mất, điều quan trọng là trả lại nó cho chính chủ càng sớm càng tốt.
Chi tiết
He is the rightful owner of the property.Anh ấy là chính chủ của tài sản này.
Đồng nghĩalegal ownertrue owner
Cụm hay dùngrightful owner of propertyrightful owner of a title
Dùng trong các tình huống pháp lý.
phr
Bằng bất cứ giá nào
I believe we should protect our environment at all costs to ensure a better future for our children.
Tôi tin rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường bằng bất cứ giá nào để đảm bảo một tương lai tốt hơn cho con cái chúng ta.
Chi tiết
We will succeed at all costs.Chúng ta sẽ thành công bằng bất cứ giá nào.
Đồng nghĩaregardlessno matter what
Cụm hay dùngat all costsachieve at all costs
Cụm này thể hiện quyết tâm mạnh mẽ.
phr
Trao trả lại
When someone finds a lost wallet, they should hand it over to the nearest police station.
Khi ai đó tìm thấy một chiếc ví bị mất, họ nên trao trả lại nó cho đồn cảnh sát gần nhất.
Chi tiết
Please hand over the documents to the manager.Xin hãy trao trả tài liệu cho quản lý.
Đồng nghĩagivedeliver
Cụm hay dùnghand over controlhand over responsibility
Thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi.
phr
Trong tuyệt vọng
I tried to convince my friend to join the trip, but my efforts were in vain as he was too busy.
Tôi đã cố gắng thuyết phục bạn tôi tham gia chuyến đi, nhưng nỗ lực của tôi đã trong tuyệt vọng vì anh ấy quá bận.
Chi tiết
They tried in vain to fix the car.Họ đã cố gắng trong tuyệt vọng để sửa chiếc xe.
Đồng nghĩaunsuccessfullyfutile
Cụm hay dùngin vain effortsin vain attempts
Dùng để chỉ sự thất bại.
phr
Nơi tìm đồ đã mất
The lost and found office at the mall is always full of interesting items that people forget.
Nơi tìm đồ đã mất tại trung tâm mua sắm luôn đầy những món đồ thú vị mà mọi người quên.
Chi tiết
You can check the lost and found for your missing keys.Bạn có thể kiểm tra nơi tìm đồ đã mất để tìm chìa khóa của mình.
Đồng nghĩalost propertylost items
Cụm hay dùnglost and found departmentlost and found box
Thường gặp ở trường học hoặc nơi công cộng.
phr
Như là ngày tận thế
Sometimes, when I face challenges, it feels like the end of the world, but I know I can overcome them.
Đôi khi, khi tôi đối mặt với những thử thách, cảm giác như là ngày tận thế, nhưng tôi biết mình có thể vượt qua chúng.
Chi tiết
Some people believe that climate change is the end of the world.Một số người tin rằng biến đổi khí hậu là ngày tận thế.
Đồng nghĩacatastrophedisaster
Cụm hay dùngthe end of the world scenariofear the end of the world
Thường dùng trong ngữ cảnh thảm họa.
phr
Tìm kiếm
When I travel to a new city, I love to look around and discover local culture and food.
Khi tôi du lịch đến một thành phố mới, tôi thích tìm kiếm và khám phá văn hóa và ẩm thực địa phương.
Chi tiết
Let's look around the city and see what we can find.Hãy tìm kiếm xung quanh thành phố và xem chúng ta có thể tìm thấy gì.
Đồng nghĩaexploresearch
Cụm hay dùnglook around the storelook around the area
Dùng khi khám phá một nơi mới.
/'ri:'treis/
n
Lần lại dấu vết
If you get lost, it's helpful to retrace your steps to find your way back.
Nếu bạn bị lạc, việc lần lại dấu vết của mình sẽ giúp bạn tìm đường trở về.
Chi tiết
We need to retrace our steps to find the way.Chúng ta cần lần lại dấu vết để tìm đường.
Đồng nghĩaretrace one's pathgo back
Cụm hay dùngretrace stepsretrace a journey
Cụm này thường dùng trong du lịch hoặc điều tra.
phr
Rơi ra khỏi
Sometimes, I just slip out of the house to enjoy some fresh air without anyone noticing.
Đôi khi, tôi chỉ lén ra khỏi nhà để tận hưởng không khí trong lành mà không ai để ý.
Chi tiết
The cat slipped out of the open window.Con mèo đã rơi ra khỏi cửa sổ mở.
Đồng nghĩaescapeget away
Cụm hay dùngslip out of sightslip out of control
Thường dùng khi nói về việc thoát ra.
/'naitmeə/
n
Ác mộng
I had a nightmare last night about losing my way in a huge city, and it felt so real.
Tối qua, tôi đã có một cơn ác mộng về việc bị lạc trong một thành phố lớn, và nó cảm thấy rất thật.
Chi tiết
I had a nightmare last night.Tôi đã có một ác mộng đêm qua.
Đồng nghĩabad dreamterror
Cụm hay dùngnightmare scenarionightmare experience
Thường dùng để chỉ giấc mơ xấu.
/'pinpɒint/
n
Xác định chính xác
Scientists can pinpoint the exact location of the earthquake using special equipment.
Các nhà khoa học có thể xác định chính xác vị trí của trận động đất bằng cách sử dụng thiết bị đặc biệt.
Chi tiết
Can you pinpoint the exact location of the event?Bạn có thể xác định chính xác vị trí của sự kiện không?
Đồng nghĩaidentifylocate
Cụm hay dùngpinpoint accuracypinpoint location
Dùng để chỉ sự chính xác trong thông tin.
phr
Không có khó khăn, trở ngại nào
I prefer online shopping because it’s quick and no hassle compared to going to the mall.
Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó nhanh chóng và không có khó khăn nào so với việc đi đến trung tâm thương mại.
Chi tiết
The process was completed with no hassle.Quá trình được hoàn thành mà không có khó khăn nào.
Đồng nghĩawithout troublesmooth
Cụm hay dùngno hassle involvedno hassle at all
Thể hiện sự dễ dàng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...