| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Cười
I always crack up when I watch my favorite comedy shows; they really make me laugh.
Tôi luôn cười ngặt nghẽo khi xem những chương trình hài yêu thích; chúng thực sự khiến tôi cười.
|
— | |
| phr |
Sau đó
In hindsight, I realize that I should have studied harder for that exam.
Sau đó, tôi nhận ra rằng mình nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi đó.
|
— | |
| n |
Hướng nội
I consider myself introverted, as I prefer reading books over attending big parties.
Tôi tự coi mình là người hướng nội, vì tôi thích đọc sách hơn là tham gia các bữa tiệc lớn.
|
— | |
| v.phr |
Được biết đến
Vietnam is known for its delicious street food, which attracts many tourists every year.
Việt Nam được biết đến với món ăn đường phố ngon, thu hút nhiều du khách mỗi năm.
|
— | |
| phr |
Kể chuyện cười
My friends love to crack jokes during our get-togethers, making the atmosphere really lively.
Bạn bè tôi thích kể chuyện cười trong những buổi gặp gỡ, khiến không khí thật sôi động.
|
— | |
| phr |
Trêu đùa ai đó
We used to play pranks on each other in school, which created so many funny memories.
Chúng tôi thường trêu đùa nhau ở trường, điều đó đã tạo ra rất nhiều kỷ niệm thú vị.
|
— | |
| phr |
Chuyện dí dỏm, hài hước
He always has a witty remark ready that makes everyone laugh during our meetings.
Anh ấy luôn có một câu chuyện dí dỏm sẵn sàng khiến mọi người cười trong các cuộc họp.
|
— | |
| n |
Chơi chữ, lời nói gây cười
I enjoy making puns because they add a fun twist to conversations with friends.
Tôi thích chơi chữ vì chúng thêm một chút thú vị vào các cuộc trò chuyện với bạn bè.
|
— | |
| v |
Thu hút
The speaker managed to captivate the audience with her engaging storytelling skills.
Người diễn giả đã thu hút khán giả bằng kỹ năng kể chuyện hấp dẫn của mình.
|
— | |
| phr |
Cười nhiều
When I watched that comedy show, I was in stitches the whole time, laughing so hard.
Khi tôi xem chương trình hài đó, tôi cười nhiều suốt thời gian, thật sự rất vui.
|
— | |
| phr |
Loại bỏ những cảm xúc tiêu cực như
After a long week at work, I like to blow off steam by going for a run or hanging out with friends.
Sau một tuần dài làm việc, tôi thích loại bỏ những cảm xúc tiêu cực bằng cách chạy bộ hoặc đi chơi với bạn bè.
|
— | |
| phr |
động nhẹ nhằng, không cần nhiều nỗ
On weekends, I often veg out at home, just watching movies and relaxing without any plans.
Vào cuối tuần, tôi thường động nhẹ nhằng ở nhà, chỉ xem phim và thư giãn mà không có kế hoạch nào.
|
— | |
| phr |
Nói chuyện
I love to catch up with my friends over coffee whenever I have some free time.
Tôi thích nói chuyện với bạn bè qua cà phê mỗi khi tôi có chút thời gian rảnh.
|
— | |
| phr |
Xóa bỏ những nỗi lo
Sometimes, we just need to lighten up and not take life too seriously, don’t you think?
Đôi khi, chúng ta chỉ cần xóa bỏ những nỗi lo và không nên quá nghiêm túc với cuộc sống, bạn có nghĩ vậy không?
|
— | |
| phr |
Sức khỏe tinh thần và cảm xúc
I think mental and emotional health is just as important as physical health for overall well-being.
Tôi nghĩ rằng sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng quan trọng như sức khỏe thể chất cho sự phát triển toàn diện.
|
— | |
| n |
Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng
Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.
Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.
|
— | |
| phr |
Đi chơi
I love to hang out with my friends at the café after school; it’s a great way to unwind.
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê sau giờ học; đó là một cách tuyệt vời để thư giãn.
|
— | |
| phr |
Bay nhảy khắp nơi
At the concert, everyone was jumping around and having a fantastic time together.
Tại buổi hòa nhạc, mọi người đều bay nhảy khắp nơi và có một khoảng thời gian tuyệt vời cùng nhau.
|
— | |
| n |
Đơn giản, khiêm tốn
I prefer low-key gatherings with close friends instead of big parties.
Tôi thích những buổi gặp gỡ đơn giản với bạn bè thân thiết hơn là các bữa tiệc lớn.
|
— | |
| n |
Thư giãn
I usually spend my Sundays just chill at home, enjoying a good book or watching TV.
Tôi thường dành những ngày Chủ nhật chỉ thư giãn ở nhà, tận hưởng một cuốn sách hay hoặc xem TV.
|
— | |
| v.phr |
Tìm thấy
I’ve been trying to get my hands on that new book everyone is talking about; it sounds interesting.
Tôi đã cố gắng tìm thấy cuốn sách mới mà mọi người đang nói đến; nó nghe có vẻ thú vị.
|
— | |
| v.phr |
Làm phiền
Sometimes, certain comments from people can really get under my skin, even if I try to ignore them.
Đôi khi, những bình luận nhất định từ mọi người có thể làm phiền tôi, ngay cả khi tôi cố gắng phớt lờ chúng.
|
— | |
| v.phr |
Vứt bỏ
I always take out the trash on Sundays; it’s part of my weekly routine to keep the house clean.
Tôi luôn vứt bỏ rác vào Chủ nhật; đó là một phần trong thói quen hàng tuần của tôi để giữ cho nhà cửa sạch sẽ.
|
— | |
| v.phr |
Được tạo thành từ cái gì
The traditional dish is made up of rice, vegetables, and a variety of meats.
Món ăn truyền thống được tạo thành từ cơm, rau và nhiều loại thịt.
|
— | |
| phr |
Mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ
Having a strong support network is essential for dealing with life's challenges effectively.
Có một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ là rất cần thiết để đối phó với những thách thức trong cuộc sống.
|
— | |
| phr |
Môi trường làm việc lành mạnh
I believe a healthy working environment boosts productivity and employee satisfaction.
Tôi tin rằng một môi trường làm việc lành mạnh sẽ tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên.
|
— | |
| phr |
Quan tâm
The documentary was so fascinating that it really held my interest from start to finish.
Bộ phim tài liệu hấp dẫn đến nỗi đã giữ được sự quan tâm của tôi từ đầu đến cuối.
|
— | |
| phr |
Đăng nhập
I usually log into my email first thing in the morning to check for important messages.
Tôi thường đăng nhập vào email ngay khi thức dậy để kiểm tra các tin nhắn quan trọng.
|
— | |
| phr |
Mắc kẹt ở nhà
During the lockdown, many people felt stuck at home and struggled with boredom.
Trong thời gian phong tỏa, nhiều người cảm thấy mắc kẹt ở nhà và gặp khó khăn với sự nhàm chán.
|
— | |
| v.phr |
Ra ngoài
I try to get out of the house every weekend to enjoy some fresh air and sunshine.
Tôi cố gắng ra ngoài mỗi cuối tuần để tận hưởng không khí trong lành và ánh nắng mặt trời.
|
— | |
| v.phr |
Chịu đựng
Sometimes, we have to put up with difficult situations to achieve our goals.
Đôi khi, chúng ta phải chịu đựng những tình huống khó khăn để đạt được mục tiêu của mình.
|
— | |
| phr |
Lặp đi lặp lại
I’ve watched that movie over and over because I love the storyline and characters.
Tôi đã xem bộ phim đó lặp đi lặp lại vì tôi thích cốt truyện và các nhân vật.
|
— | |
| phr |
Con lăn sơn
Using a paint roller makes the job of painting walls much quicker and easier.
Sử dụng con lăn sơn giúp công việc sơn tường nhanh chóng và dễ dàng hơn nhiều.
|
— | |
| phr |
Buồn ngủ
Last night, I fell asleep while watching my favorite movie, which was really unexpected.
Tối qua, tôi đã buồn ngủ trong khi xem bộ phim yêu thích của mình, điều này thật bất ngờ.
|
— | |
| adj |
tẻ nhạt
The process of data entry can be tedious, often leading to decreased employee motivation.
Quá trình nhập dữ liệu có thể tẻ nhạt, thường dẫn đến động lực làm việc giảm sút.
|
— | |
| n |
Sự buồn chán
I think boredom can lead people to explore new hobbies or interests that they wouldn't try otherwise.
Tôi nghĩ rằng sự buồn chán có thể khiến mọi người khám phá những sở thích hoặc mối quan tâm mới mà họ sẽ không thử nếu không có.
|
— | |
| phr |
Chính chủ
If you find a lost item, it's important to return it to the rightful owner as soon as possible.
Nếu bạn tìm thấy một món đồ bị mất, điều quan trọng là trả lại nó cho chính chủ càng sớm càng tốt.
|
— | |
| phr |
Bằng bất cứ giá nào
I believe we should protect our environment at all costs to ensure a better future for our children.
Tôi tin rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường bằng bất cứ giá nào để đảm bảo một tương lai tốt hơn cho con cái chúng ta.
|
— | |
| phr |
Trao trả lại
When someone finds a lost wallet, they should hand it over to the nearest police station.
Khi ai đó tìm thấy một chiếc ví bị mất, họ nên trao trả lại nó cho đồn cảnh sát gần nhất.
|
— | |
| phr |
Trong tuyệt vọng
I tried to convince my friend to join the trip, but my efforts were in vain as he was too busy.
Tôi đã cố gắng thuyết phục bạn tôi tham gia chuyến đi, nhưng nỗ lực của tôi đã trong tuyệt vọng vì anh ấy quá bận.
|
— | |
| phr |
Nơi tìm đồ đã mất
The lost and found office at the mall is always full of interesting items that people forget.
Nơi tìm đồ đã mất tại trung tâm mua sắm luôn đầy những món đồ thú vị mà mọi người quên.
|
— | |
| phr |
Như là ngày tận thế
Sometimes, when I face challenges, it feels like the end of the world, but I know I can overcome them.
Đôi khi, khi tôi đối mặt với những thử thách, cảm giác như là ngày tận thế, nhưng tôi biết mình có thể vượt qua chúng.
|
— | |
| phr |
Tìm kiếm
When I travel to a new city, I love to look around and discover local culture and food.
Khi tôi du lịch đến một thành phố mới, tôi thích tìm kiếm và khám phá văn hóa và ẩm thực địa phương.
|
— | |
| n |
Lần lại dấu vết
If you get lost, it's helpful to retrace your steps to find your way back.
Nếu bạn bị lạc, việc lần lại dấu vết của mình sẽ giúp bạn tìm đường trở về.
|
— | |
| phr |
Rơi ra khỏi
Sometimes, I just slip out of the house to enjoy some fresh air without anyone noticing.
Đôi khi, tôi chỉ lén ra khỏi nhà để tận hưởng không khí trong lành mà không ai để ý.
|
— | |
| n |
Ác mộng
I had a nightmare last night about losing my way in a huge city, and it felt so real.
Tối qua, tôi đã có một cơn ác mộng về việc bị lạc trong một thành phố lớn, và nó cảm thấy rất thật.
|
— | |
| n |
Xác định chính xác
Scientists can pinpoint the exact location of the earthquake using special equipment.
Các nhà khoa học có thể xác định chính xác vị trí của trận động đất bằng cách sử dụng thiết bị đặc biệt.
|
— | |
| phr |
Không có khó khăn, trở ngại nào
I prefer online shopping because it’s quick and no hassle compared to going to the mall.
Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó nhanh chóng và không có khó khăn nào so với việc đi đến trung tâm thương mại.
|
— | |
| phr |
if it’s really sunny and I’ve got
|
— | |
| phr |
or I’m at the beach on holiday. I’m not
I usually have a bunch of errands to run outside on weekends, like grocery shopping and visiting friends.
Tôi thường có nhiều việc phải làm bên ngoài vào cuối tuần, như mua sắm và thăm bạn bè.
|
— | |
| phr |
from time to time.
|
— | |
| phr |
own?
|
— | |
| phr |
are rectangular-rimmed with dark
|
— | |
| phr |
from the sun. I think I can pull them off
|
— | |
| phr |
out in the mirror, I’m impressed at least,
|
— | |
| phr |
well-known brands like Oakley or Ray-
If you want to get a pair from really popular brands, it’s best to check their official website first.
Nếu bạn muốn mua một đôi từ những thương hiệu thực sự nổi tiếng, tốt nhất là nên kiểm tra trang web chính thức của họ trước.
|
— | |
| phr |
authorized sellers to be safe - there are
|
— | |
| phr |
by street vendors. Those are
There are lots of knock-offs sold here in Vietnam, so you have to be careful when shopping.
Có rất nhiều hàng giả được bán ở đây tại Việt Nam, vì vậy bạn phải cẩn thận khi mua sắm.
|
— | |
| phr |
to shell out too much.
Some of the cheaper brands are passable too though if you don’t want to spend too much.
Một số thương hiệu rẻ hơn cũng chấp nhận được nếu bạn không muốn chi quá nhiều.
|
— | |
| phr |
won’t find me jumping around but I can
|
— | |
| v.phr |
a piece of cake, some tea, and a good
|
— | |
| phr |
the hardest one to get my hands on.
|
— | |
| phr |
people for no good reason. That really
I don’t like when people hurt other people for no good reason, as it seems so unnecessary.
Tôi không thích khi mọi người làm tổn thương người khác mà không có lý do chính đáng, vì điều đó có vẻ không cần thiết.
|
— | |
| phr |
don’t get it. I also don’t like it when I get
I just don’t get it when people choose to be unkind to others without a reason.
Tôi chỉ không hiểu khi mọi người chọn cách không tốt với người khác mà không có lý do.
|
— | |
| phr |
mistake - for instance if I forget to take
I feel really frustrated when I get in trouble for a one-off mistake like forgetting my keys.
Tôi cảm thấy rất bực bội khi gặp rắc rối vì một sai lầm hiếm hoi như quên chìa khóa.
|
— | |
| phr |
remember every night.
I usually remember every night to take out the trash, so it’s annoying when I forget once.
Tôi thường nhớ mỗi tối để đổ rác, vì vậy thật khó chịu khi tôi quên một lần.
|
— |
Đang tải...