Kho từ › cambridge-listening › Mammal

Mammal

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Động vật có vú
UK /'mæməl/ · US /'mæməl/
A type of animal that feeds its young with milk.
Dolphins are a type of mammal that live in the ocean and are very intelligent.
→ Cá heo là một loại động vật có vú sống ở đại dương và rất thông minh.
Whales are the largest mammals in the ocean.→ Cá voi là động vật có vú lớn nhất trong đại dương.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
animalcreature
Collocations
marine mammalmammal species
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả động vật trong bài viết.
Dùng khi nói về động vật có vú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...