EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Supervise
Supervise
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Giám sát, cai quản
UK /'sju:pəvaiz/
·
US /'sju:pəvaiz/
To oversee or manage a task or group of people.
The teacher will supervise the students during the group project this week.
→ Giáo viên sẽ giám sát học sinh trong dự án nhóm tuần này.
She will supervise the new employees during training.
→ Cô ấy sẽ giám sát các nhân viên mới trong quá trình đào tạo.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
oversee
manage
Collocations
supervise staff
supervise a project
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện vai trò lãnh đạo.
Dùng khi nói về việc quản lý người khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 2
B1 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...