Supervise
Nghĩa
Định nghĩa · To oversee or manage a task or group of people.
“The teacher will supervise the students during the group project this week.”Giáo viên sẽ giám sát học sinh trong dự án nhóm tuần này.
“She will supervise the new employees during training.”Cô ấy sẽ giám sát các nhân viên mới trong quá trình đào tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện vai trò lãnh đạo.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc quản lý người khác.