Kho từ › cambridge-listening › Supervise

Supervise

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Giám sát, cai quản
UK /'sju:pəvaiz/ · US /'sju:pəvaiz/
To oversee or manage a task or group of people.
The teacher will supervise the students during the group project this week.
→ Giáo viên sẽ giám sát học sinh trong dự án nhóm tuần này.
She will supervise the new employees during training.→ Cô ấy sẽ giám sát các nhân viên mới trong quá trình đào tạo.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
overseemanage
Collocations
supervise staffsupervise a project
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện vai trò lãnh đạo.
Dùng khi nói về việc quản lý người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...