Kho từ › cambridge-listening › Landscape

Landscape

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Phong cảnh
UK /'lænskeip/ · US /'lænskeip/
An area of land that is beautiful or has a particular view.
The landscape around the city is beautiful, especially during the spring season.
→ Phong cảnh xung quanh thành phố rất đẹp, đặc biệt vào mùa xuân.
The landscape was filled with rolling hills and trees.→ Phong cảnh tràn ngập những ngọn đồi và cây cối.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
sceneryview
Collocations
natural landscapeurban landscape
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảnh quan trong bài viết.
Dùng khi nói về vẻ đẹp thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...