Landscape
Nghĩa
Định nghĩa · An area of land that is beautiful or has a particular view.
“The landscape around the city is beautiful, especially during the spring season.”Phong cảnh xung quanh thành phố rất đẹp, đặc biệt vào mùa xuân.
“The landscape was filled with rolling hills and trees.”Phong cảnh tràn ngập những ngọn đồi và cây cối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảnh quan trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về vẻ đẹp thiên nhiên.