Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Landscape

/'lænskeip/ B1 IELTS

Nghĩa

Phong cảnh n

Định nghĩa · An area of land that is beautiful or has a particular view.

“The landscape around the city is beautiful, especially during the spring season.”Phong cảnh xung quanh thành phố rất đẹp, đặc biệt vào mùa xuân.

“The landscape was filled with rolling hills and trees.”Phong cảnh tràn ngập những ngọn đồi và cây cối.

Đồng nghĩa sceneryview
Cấu tạoKhông có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảnh quan trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về vẻ đẹp thiên nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...