EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › salt
salt
A1
n.
📁 food
Muối
UK /sɔːlt/
·
US /sɔːlt/
A white crystal used to flavor food.
Pass me the salt.
→ Đưa muối cho tôi.
Add a pinch of salt to the soup.
→ Thêm một nhúm muối vào súp.
Đồng nghĩa
sodium chloride
Collocations
table salt
sea salt
salt water
Họ từ
salty (adj)
saltiness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'salt' khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Muối, không có synonyms chính xác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
water
/ˈwɔːtər/
Nước
food
/fuːd/
Đồ ăn
fruit
/fruːt/
Trái cây
coffee
/ˈkɒfi/
Cà phê
milk
/mɪlk/
Sữa
fish
/fɪʃ/
Cá
tea
/tiː/
Trà
bread
/bred/
Bánh mì
Có trong các bộ
📚
26. Nhà bếp
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 5
A1 · Admin
📔
Đồ ăn & Ẩm thực
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...