salt
/sɔːlt/ A1 phổ biến #365
Nghĩa
Muối
n.
Định nghĩa · A white crystal used to flavor food.
“Pass me the salt.”Đưa muối cho tôi.
“Add a pinch of salt to the soup.”Thêm một nhúm muối vào súp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'salt' khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Muối, không có synonyms chính xác.