Kho từ › science-research › Observation

Observation

C1 n 📁 science-research IELTS
sự quan sát
UK /ˌɒbzərˈveɪʃn/ · US /ˌɒbzərˈveɪʃn/
The action of closely watching or monitoring something.
Careful observation precedes hypothesis.
→ Quan sát cẩn thận đi trước giả thuyết.
Observation is key to understanding animal behavior.→ Sự quan sát là chìa khóa để hiểu hành vi động vật.
Đồng nghĩa
watchingmonitoring
Collocations
scientific observationcareful observation
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Cần chú ý đến chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...