Kho từ › cambridge-listening › Deliberately

Deliberately

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Thong thả
UK /di'libәrәtli/ · US /di'libәrәtli/
In a way that is intentional or planned.
He deliberately chose to study late at night when it was quiet.
→ Anh ấy thong thả chọn học vào ban đêm khi mọi thứ yên tĩnh.
She deliberately ignored his calls.→ Cô ấy đã cố tình bỏ qua các cuộc gọi của anh ấy.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
intentionallypurposely
Collocations
deliberately choosedeliberately act
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cố ý trong bài viết.
Dùng khi nói về hành động có chủ đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...