Cylinder
Nghĩa
Định nghĩa · A solid shape with circular ends and straight sides.
“The gas cylinder must be stored in an upright position to prevent leaks.”Bình khí hình trụ phải được lưu trữ theo chiều thẳng đứng để tránh rò rỉ.
“The cylinder is used in many machines.”Hình trụ được sử dụng trong nhiều máy móc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cylinder' khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hình dạng vật lý.