Kho từ › cambridge-listening › Cylinder

Cylinder

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hình trụ
UK /'silində/ · US /'silində/
A solid shape with circular ends and straight sides.
The gas cylinder must be stored in an upright position to prevent leaks.
→ Bình khí hình trụ phải được lưu trữ theo chiều thẳng đứng để tránh rò rỉ.
The cylinder is used in many machines.→ Hình trụ được sử dụng trong nhiều máy móc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'cylindrus' (hình trụ).
Đồng nghĩa
tubebarrel
Collocations
cylinder headcylinder blockcylinder shape
🎯 IELTS: Sử dụng 'cylinder' khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ hình dạng vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...