Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cylinder

/'silində/ B1 IELTS

Nghĩa

Hình trụ n

Định nghĩa · A solid shape with circular ends and straight sides.

“The gas cylinder must be stored in an upright position to prevent leaks.”Bình khí hình trụ phải được lưu trữ theo chiều thẳng đứng để tránh rò rỉ.

“The cylinder is used in many machines.”Hình trụ được sử dụng trong nhiều máy móc.

Đồng nghĩa tubebarrel
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'cylindrus' (hình trụ).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cylinder' khi mô tả hình dạng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hình dạng vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...