EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Cylinder
Cylinder
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Hình trụ
UK /'silində/
·
US /'silində/
A solid shape with circular ends and straight sides.
The gas cylinder must be stored in an upright position to prevent leaks.
→ Bình khí hình trụ phải được lưu trữ theo chiều thẳng đứng để tránh rò rỉ.
The cylinder is used in many machines.
→ Hình trụ được sử dụng trong nhiều máy móc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'cylindrus' (hình trụ).
Đồng nghĩa
tube
barrel
Collocations
cylinder head
cylinder block
cylinder shape
🎯
IELTS:
Sử dụng 'cylinder' khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ hình dạng vật lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...